Finance

Danh sách
Tại sao BMSCH tăng 2,11%?
Tìm hiểu sâu hơn
BMSCH:IST
BMS Celik Hasir Sanayi ve Ticaret AS
9,21 TRY
+2,11%
(+0,19) 1 ngày
6 thg 11, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BMSCH...
Mở
9,13 TRY
Cao
9,24 TRY
Thấp
8,80 TRY
Khối lượng giao dịch trung bình
1,27 Tr
Khối lượng
1,70 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
33,44 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
7,39 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,00 Tr
Số nhân viên
132
Mở
9,13 TRY
Cao
9,24 TRY
Thấp
8,80 TRY
Khối lượng giao dịch trung bình
1,27 Tr
Khối lượng
1,70 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
33,44 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
7,39 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,00 Tr
Số nhân viên
132
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về BMS Celik Hasir Sanayi ve Ticaret AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên132
Ngày thành lập1971
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterials
Ngành-
Trang webbmsch.com.tr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
720,82 Tr
739,77 Tr
372,30 Tr
582,46 Tr
Giá vốn hàng bán
659,67 Tr
700,52 Tr
325,11 Tr
547,10 Tr
Chi phí doanh thu
659,67 Tr
700,52 Tr
325,11 Tr
547,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
54,81 Tr
56,58 Tr
43,25 Tr
58,58 Tr
Chi phí hoạt động
57,11 Tr
61,45 Tr
43,32 Tr
59,39 Tr
Tổng chi phí hoạt động
716,79 Tr
761,97 Tr
368,42 Tr
606,49 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,04 Tr
-22,20 Tr
3,88 Tr
-24,02 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
26,08 Tr
2,31 Tr
44,83 Tr
7,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
20,79 Tr
-31,86 Tr
25,34 Tr
-45,76 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,05 Tr
-41,37 Tr
25,34 Tr
-45,76 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,13 Tr
-3,01 Tr
8,33 Tr
-30,06 Tr
Thuế suất hiệu dụng
39,08%
9,46%
32,87%
65,69%
Chi phí hoạt động khác
2,30 Tr
4,86 Tr
72,72 N
803,80 N
Thu nhập ròng
12,67 Tr
-28,85 Tr
17,01 Tr
-15,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,76%
-3,90%
4,57%
-2,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,55 Tr
8,16 Tr
125,31 N
1,30 Tr
Chi phí lãi suất
-22,06 Tr
-19,87 Tr
-16,33 Tr
-18,78 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,51 Tr
-11,71 Tr
-16,20 Tr
-17,48 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
16,71 Tr
-7,83 Tr
18,85 Tr
-5,23 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google