Finance

Danh sách
BMS:LON
Braemar PLC
246,00 GBX
+0,82%
(+2,00) 1 ngày
19 thg 10, 16:35:29 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BMS...
Mở
238,00 GBX
Cao
247,00 GBX
Thấp
238,00 GBX
Vốn hoá thị trường
81,35 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
85,11 N
Khối lượng
105,63 N
Cổ tức
2,85%
Cổ tức hằng quý
1,75 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
38,71
Cao nhất trong 52 tuần
249,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
203,11 GBX
EPS
0,06 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
33,07 Tr
Số nhân viên
388
Mở
238,00 GBX
Cao
247,00 GBX
Thấp
238,00 GBX
Vốn hoá thị trường
81,35 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
85,11 N
Khối lượng
105,63 N
Cổ tức
2,85%
Cổ tức hằng quý
1,75 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
38,71
Cao nhất trong 52 tuần
249,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
203,11 GBX
EPS
0,06 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
33,07 Tr
Số nhân viên
388
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Braemar PLC
Giám đốc điều hànhJames Gundy
Số nhân viên388
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbraemar.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 5 2025
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
Doanh thu
31,95 Tr
31,95 Tr
35,86 Tr
35,86 Tr
Giá vốn hàng bán
29,14 Tr
29,14 Tr
31,54 Tr
31,54 Tr
Chi phí doanh thu
29,14 Tr
29,14 Tr
31,54 Tr
31,54 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-90,00 N
-90,00 N
Chi phí hoạt động
-
-
449,50 N
449,50 N
Tổng chi phí hoạt động
29,14 Tr
29,14 Tr
31,99 Tr
31,99 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,81 Tr
2,81 Tr
3,87 Tr
3,87 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-331,50 N
-331,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
466,00 N
466,00 N
1,85 Tr
1,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,11 Tr
2,11 Tr
2,90 Tr
2,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
359,00 N
359,00 N
818,00 N
818,00 N
Thuế suất hiệu dụng
77,04%
77,04%
44,23%
44,23%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
107,00 N
107,00 N
1,03 Tr
1,03 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,33%
0,33%
2,88%
2,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
77,50 N
77,50 N
-
-
Chi phí lãi suất
-736,50 N
-736,50 N
-643,00 N
-643,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-659,00 N
-659,00 N
-643,00 N
-643,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,84 Tr
3,84 Tr
4,85 Tr
4,85 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,00 N
1,00 N
7,50 N
7,50 N
Các ứng dụng của Google