Finance

Beta
Danh sách
BMR:CVE
Battery Mineral Resources Corp
0,14 CA$
-3,33%
(-0,0050) 1 ngày
28 thg 5, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BMR...
Mở
0,14 CA$
Cao
0,16 CA$
Thấp
0,14 CA$
Vốn hoá thị trường
58,93 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
94,03 N
Khối lượng
734,71 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,20 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,06 CA$
EPS
-0,08 CA$
Beta
-0,13
Số cổ phiếu đang lưu hành
345,10 Tr
Mở
0,14 CA$
Cao
0,16 CA$
Thấp
0,14 CA$
Vốn hoá thị trường
58,93 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
94,03 N
Khối lượng
734,71 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,20 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,06 CA$
EPS
-0,08 CA$
Beta
-0,13
Số cổ phiếu đang lưu hành
345,10 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Battery Mineral Resources Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập-
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Trang webbmrcorp.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
18,38 Tr
15,21 Tr
15,14 Tr
15,38 Tr
Giá vốn hàng bán
11,97 Tr
11,89 Tr
9,76 Tr
7,55 Tr
Chi phí doanh thu
11,97 Tr
11,89 Tr
9,76 Tr
7,55 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,38 Tr
3,59 Tr
2,22 Tr
10,98 Tr
Chi phí hoạt động
5,56 Tr
4,84 Tr
3,97 Tr
15,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
17,53 Tr
16,73 Tr
13,73 Tr
23,46 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
852,19 N
-1,53 Tr
1,41 Tr
-8,08 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
15,05 N
29,74 N
16,92 N
-61,71 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,61 Tr
-3,88 Tr
280,92 N
-9,53 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,19 Tr
-4,70 Tr
-551,22 N
-9,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
437,92 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-4,59%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,61 Tr
-3,88 Tr
280,92 N
-9,97 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-8,78%
-25,49%
1,86%
-64,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
1,18 Tr
Chi phí lãi suất
-820,59 N
-904,99 N
-5,85 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-820,59 N
-904,99 N
-5,85 Tr
1,18 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,16 Tr
1,24 Tr
999,87 N
4,93 Tr
EBITDA
1,68 Tr
-288,16 N
2,41 Tr
-1,76 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-133,00 N
-
-
2,58 Tr

Nghiên cứu