Finance

Danh sách
BMR:ASX
Ballymore Resources Ltd
0,12 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 10, 12:02:26 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BMR...
Vốn hoá thị trường
30,01 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
80,43 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,43 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,10 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
249,71 Tr
Vốn hoá thị trường
30,01 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
80,43 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,43 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,10 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
249,71 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ballymore Resources Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2019
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,56 N
4,56 N
-4,56 N
-4,56 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
272,53 N
272,53 N
197,73 N
197,73 N
Chi phí hoạt động
353,44 N
353,44 N
395,96 N
395,96 N
Tổng chi phí hoạt động
353,44 N
353,44 N
395,96 N
395,96 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-348,88 N
-348,88 N
-400,51 N
-400,51 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-746,51 N
-746,51 N
-803,62 N
-803,62 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-746,51 N
-746,51 N
-816,55 N
-816,55 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
10,57 N
10,57 N
Thu nhập ròng
-746,51 N
-746,51 N
-803,62 N
-803,62 N
Biên lợi nhuận ròng
-16.385,25%
-16.385,25%
17.638,63%
17.638,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
8,63 N
8,63 N
Chi phí lãi suất
-397,63 N
-397,63 N
-424,67 N
-424,67 N
Chi phí lãi suất ròng
-397,63 N
-397,63 N
-416,04 N
-416,04 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-336,12 N
-336,12 N
-387,75 N
-396,17 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-10,53 N
-10,53 N
Các ứng dụng của Google