Finance

Danh sách
BMKS3:BVMF
Bicicletas Monark SA
414,99 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:56:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BMKS3...
Mở
382,08 R$
Cao
415,00 R$
Thấp
370,00 R$
Vốn hoá thị trường
188,72 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
36,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
3,17
Cao nhất trong 52 tuần
415,00 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
309,24 R$
EPS
130,97 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
454,75 N
Mở
382,08 R$
Cao
415,00 R$
Thấp
370,00 R$
Vốn hoá thị trường
188,72 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
36,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
3,17
Cao nhất trong 52 tuần
415,00 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
309,24 R$
EPS
130,97 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
454,75 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bicicletas Monark SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1948
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmonark.com.br
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng BRL
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng BRL
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,02 Tr
3,58 Tr
2,22 Tr
3,50 Tr
Giá vốn hàng bán
2,84 Tr
2,62 Tr
1,64 Tr
2,69 Tr
Chi phí doanh thu
2,84 Tr
2,62 Tr
1,64 Tr
2,69 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,17 Tr
4,78 Tr
2,33 Tr
245,00 N
Chi phí hoạt động
2,18 Tr
5,96 Tr
2,26 Tr
173,00 N
Tổng chi phí hoạt động
5,02 Tr
8,58 Tr
3,91 Tr
2,86 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-996,00 N
-5,00 Tr
-1,68 Tr
644,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
884,00 N
-97,38 Tr
-
333,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-13,36 Tr
4,59 Tr
4,55 Tr
4,99 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,90 Tr
3,83 Tr
4,55 Tr
4,99 Tr
Chi phí thuế thu nhập
602,00 N
1,24 Tr
817,00 N
2,02 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-4,51%
26,98%
17,97%
40,50%
Chi phí hoạt động khác
-1,00 N
1,21 Tr
-79,00 N
-81,00 N
Thu nhập ròng
-13,96 Tr
3,35 Tr
3,73 Tr
2,97 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-347,37%
93,58%
167,90%
84,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,43 Tr
106,35 Tr
6,27 Tr
5,85 Tr
Chi phí lãi suất
-421,00 N
-143,00 N
-36,00 N
-1,84 Tr
Chi phí lãi suất ròng
7,01 Tr
106,21 Tr
6,23 Tr
4,02 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
10,00 N
-30,00 N
10,00 N
9,00 N
EBITDA
-964,00 N
-4,96 Tr
-1,65 Tr
677,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google