Finance

Danh sách
BMHS:IDX
Bundamedik Tbk PT
199,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 16:00:05 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BMHS...
Mở
200 IDR
Cao
202 IDR
Thấp
197 IDR
Vốn hoá thị trường
1,71 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
996,10 N
Khối lượng
488,80 N
Cổ tức
0,52%
Cổ tức hằng quý
0 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2024
Cao nhất trong 52 tuần
246 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
143 IDR
EPS
-0 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,60 T
Số nhân viên
2 N
Mở
200 IDR
Cao
202 IDR
Thấp
197 IDR
Vốn hoá thị trường
1,71 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
996,10 N
Khối lượng
488,80 N
Cổ tức
0,52%
Cổ tức hằng quý
0 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2024
Cao nhất trong 52 tuần
246 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
143 IDR
EPS
-0 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,60 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bundamedik Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,79 N
Ngày thành lập1961
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbmhs.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
397,09 T
459,45 T
371,09 T
396,45 T
Giá vốn hàng bán
208,13 T
257,96 T
204,95 T
218,82 T
Chi phí doanh thu
208,13 T
257,96 T
204,95 T
218,82 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
155,81 T
152,06 T
148,52 T
161,16 T
Chi phí hoạt động
157,89 T
173,28 T
152,70 T
160,38 T
Tổng chi phí hoạt động
366,02 T
431,24 T
357,65 T
379,20 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
31,07 T
28,21 T
13,45 T
17,25 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,93 T
2,11 T
-1,81 T
-1,90 T
EBT bao gồm các mục bất thường
17,81 T
19,15 T
143,96 Tr
-24,15 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,81 T
18,94 T
143,96 Tr
3,78 T
Chi phí thuế thu nhập
4,17 T
9,49 T
36,62 Tr
-2,72 T
Thuế suất hiệu dụng
23,43%
49,53%
25,43%
11,26%
Chi phí hoạt động khác
2,08 T
21,21 T
4,17 T
-772,82 Tr
Thu nhập ròng
8,35 T
170,33 Tr
65,72 Tr
-9,67 T
Biên lợi nhuận ròng
2,10%
0,04%
0,02%
-2,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,53 T
7,77 T
4,51 T
4,22 T
Chi phí lãi suất
-15,86 T
-19,15 T
-16,00 T
-15,78 T
Chi phí lãi suất ròng
-11,34 T
-11,38 T
-11,50 T
-11,57 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
55,77 T
37,74 T
33,82 T
37,53 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google