Finance

Danh sách
BMH:ASX
Baumart Holdings Ltd
0,011 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
3 thg 9, 15:30:32 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BMH...
Vốn hoá thị trường
2,06 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
28,03 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
6,96
Cao nhất trong 52 tuần
0,05 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
187,42 Tr
Vốn hoá thị trường
2,06 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
28,03 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
6,96
Cao nhất trong 52 tuần
0,05 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
187,42 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Baumart Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
35,83 N
35,83 N
567,83 N
567,83 N
Giá vốn hàng bán
20,46 N
20,46 N
431,78 N
431,78 N
Chi phí doanh thu
20,46 N
20,46 N
431,78 N
431,78 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
102,76 N
102,76 N
156,53 N
156,53 N
Chi phí hoạt động
99,90 N
99,90 N
23,02 N
23,02 N
Tổng chi phí hoạt động
120,35 N
120,35 N
454,80 N
454,80 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-84,52 N
-84,52 N
113,03 N
113,03 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
81,83 N
81,83 N
-477,00
-477,00
EBT bao gồm các mục bất thường
-7,08 N
-7,08 N
111,14 N
111,14 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-7,08 N
-7,08 N
111,14 N
111,14 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-7,08 N
-7,08 N
111,14 N
111,14 N
Biên lợi nhuận ròng
-19,77%
-19,77%
19,57%
19,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
2,50 N
2,50 N
Chi phí lãi suất
-4,39 N
-4,39 N
-3,92 N
-3,92 N
Chi phí lãi suất ròng
-4,39 N
-4,39 N
-1,42 N
-1,42 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
547,00
547,00
-
-
EBITDA
-83,98 N
-83,98 N
113,03 N
113,03 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google