Finance

Danh sách
BMGU:SGX
BHG Retail REIT
0,46 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 16:41:45 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BMGU...
Vốn hoá thị trường
239,02 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
823,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,41%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 3, 2020
Cao nhất trong 52 tuần
0,49 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,35 SGD
EPS
-0,00 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
519,60 Tr
Số nhân viên
9
Vốn hoá thị trường
239,02 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
823,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,41%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 3, 2020
Cao nhất trong 52 tuần
0,49 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,35 SGD
EPS
-0,00 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
519,60 Tr
Số nhân viên
9
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về BHG Retail REIT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbhgreit.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,51 Tr
13,51 Tr
13,42 Tr
13,42 Tr
Giá vốn hàng bán
5,52 Tr
5,52 Tr
6,44 Tr
6,44 Tr
Chi phí doanh thu
5,52 Tr
5,52 Tr
6,44 Tr
6,44 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
870,50 N
870,50 N
35,50 N
35,50 N
Chi phí hoạt động
1,68 Tr
1,68 Tr
356,00 N
356,00 N
Tổng chi phí hoạt động
7,19 Tr
7,19 Tr
6,80 Tr
6,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,32 Tr
6,32 Tr
6,62 Tr
6,62 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
57,00 N
57,00 N
87,00 N
87,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,19 Tr
-1,19 Tr
3,04 Tr
3,04 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,43 Tr
2,43 Tr
3,04 Tr
3,04 Tr
Chi phí thuế thu nhập
48,50 N
48,50 N
1,22 Tr
1,22 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-4,08%
-4,08%
40,22%
40,22%
Chi phí hoạt động khác
805,00 N
805,00 N
320,50 N
320,50 N
Thu nhập ròng
-1,27 Tr
-1,27 Tr
246,50 N
246,50 N
Biên lợi nhuận ròng
-9,42%
-9,42%
1,84%
1,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 N
2,00 N
3,00 N
3,00 N
Chi phí lãi suất
-3,97 Tr
-3,97 Tr
-3,67 Tr
-3,67 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,97 Tr
-3,97 Tr
-3,67 Tr
-3,67 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
6,35 Tr
6,35 Tr
6,65 Tr
6,65 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
13,00 N
13,00 N
174,00 N
174,00 N
Các ứng dụng của Google