Finance

Danh sách
BMGB4:BVMF
Banco BMG Sa
6,95 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 17:04:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BMGB4...
Mở
7,08 R$
Cao
7,09 R$
Thấp
6,81 R$
Vốn hoá thị trường
1,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,67 Tr
Khối lượng
1,20 Tr
Cổ tức
6,27%
Cổ tức hằng quý
0,11 R$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
6,71
Cao nhất trong 52 tuần
7,15 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,50 R$
EPS
1,04 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
233,86 Tr
Mở
7,08 R$
Cao
7,09 R$
Thấp
6,81 R$
Vốn hoá thị trường
1,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,67 Tr
Khối lượng
1,20 Tr
Cổ tức
6,27%
Cổ tức hằng quý
0,11 R$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
6,71
Cao nhất trong 52 tuần
7,15 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,50 R$
EPS
1,04 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
233,86 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Banco BMG is one of Brazil's major retail banks. The bank, formerly known as Banco de Minas Gerais S.A., was founded in 1930. Banco BMG had a minority share in a joint venture with Brazil’s Itaú Unibanco, called Itau BMG Consignado, which lent to customers who hold payroll accounts, until December 2016 when Itau bought BMG's remaining share. Wikipedia
Giới thiệu về Banco BMG Sa
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập31 thg 7, 1930
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,29 R$ / 0,23 R$
+22,38%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (BRL)
622,97 Tr / 1,65 T
-62,24%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng BRL
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng BRL
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
505,96 Tr
442,46 Tr
525,27 Tr
622,97 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
460,29 Tr
487,46 Tr
449,65 Tr
447,45 Tr
Chi phí hoạt động
300,18 Tr
308,23 Tr
303,74 Tr
347,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
300,18 Tr
308,23 Tr
303,74 Tr
347,44 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
205,77 Tr
134,23 Tr
221,53 Tr
275,53 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,83 Tr
-18,12 Tr
-19,00 N
412,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
120,06 Tr
-13,85 Tr
74,24 Tr
109,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
207,60 Tr
116,11 Tr
221,51 Tr
275,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-26,96 Tr
-183,76 Tr
-69,83 Tr
-57,02 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-22,46%
1.326,95%
-94,05%
-52,05%
Chi phí hoạt động khác
-160,10 Tr
-179,23 Tr
-145,91 Tr
-100,00 Tr
Thu nhập ròng
152,80 Tr
169,44 Tr
143,79 Tr
166,29 Tr
Biên lợi nhuận ròng
30,20%
38,29%
27,37%
26,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,26
0,31
-
0,29
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google