Trang chủBMEB3 • BVMF
add
Banco Mercantil do Brasil SA
Giá đóng cửa hôm trước
65,30 R$
Mức chênh lệch một ngày
63,72 R$ - 65,30 R$
Phạm vi một năm
26,05 R$ - 75,49 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
6,71 T BRL
Số lượng trung bình
8,24 N
Tỷ số P/E
9,06
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,46 T | 84,21% |
Chi phí hoạt động | 2,11 T | 152,37% |
Thu nhập ròng | 11,13 Tr | 287,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,76 | 201,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 102,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,39 T | 58,45% |
Tổng tài sản | 35,56 T | 39,58% |
Tổng nợ | 33,23 T | 40,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 104,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,13 Tr | 287,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,15 T | -484,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 332,60 Tr | 193,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,30 T | 2.565,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 483,69 Tr | 6.292,45% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2 thg 2, 1943
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.096