Finance

Danh sách
Tại sao BME tăng 2,96%?
Tìm hiểu sâu hơn
BME:LON
B & M
264,60 GBX
+2,96%
(+7,60) 1 ngày
9 thg 10, 17:08:30 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BME...
Mở
259,60 GBX
Cao
268,40 GBX
Thấp
259,00 GBX
Vốn hoá thị trường
2,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,41 Tr
Khối lượng
4,93 Tr
Cổ tức
3,63%
Cổ tức hằng quý
2,40 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
16,23
Cao nhất trong 52 tuần
268,40 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
140,00 GBX
EPS
0,16 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,00 T
Số nhân viên
39 N
Mở
259,60 GBX
Cao
268,40 GBX
Thấp
259,00 GBX
Vốn hoá thị trường
2,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,41 Tr
Khối lượng
4,93 Tr
Cổ tức
3,63%
Cổ tức hằng quý
2,40 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
16,23
Cao nhất trong 52 tuần
268,40 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
140,00 GBX
EPS
0,16 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,00 T
Số nhân viên
39 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
B & M Retail Limited, trading as B&M, is a British multinational variety store and garden centre chain founded in 1978 and based in Liverpool, England. It is listed on the London Stock Exchange, and is a constituent of the FTSE 250 Index. B&M is part of the Jersey-based B&M European Value Retail plc, which owns Heron Foods and operates the B&M stores in France. Wikipedia
Giới thiệu về B & M
Giám đốc điều hànhTjeerd Jegen
Số nhân viên39,1 N
Ngày thành lập14 thg 3, 1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
1,37 T
1,37 T
1,51 T
1,51 T
Giá vốn hàng bán
872,50 Tr
872,50 Tr
962,50 Tr
962,50 Tr
Chi phí doanh thu
872,50 Tr
872,50 Tr
962,50 Tr
962,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
421,00 Tr
421,00 Tr
443,50 Tr
443,50 Tr
Chi phí hoạt động
421,00 Tr
421,00 Tr
444,50 Tr
444,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,29 T
1,29 T
1,41 T
1,41 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
81,00 Tr
81,00 Tr
106,00 Tr
106,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-18,00 Tr
-18,00 Tr
18,00 Tr
18,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
37,50 Tr
37,50 Tr
76,00 Tr
76,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
44,00 Tr
44,00 Tr
69,50 Tr
69,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,00 Tr
11,00 Tr
20,50 Tr
20,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,33%
29,33%
26,97%
26,97%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
26,50 Tr
26,50 Tr
55,50 Tr
55,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,93%
1,93%
3,67%
3,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
2,00 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-21,00 Tr
-21,00 Tr
-56,00 Tr
-56,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-19,00 Tr
-19,00 Tr
-55,00 Tr
-55,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
104,50 Tr
104,50 Tr
130,00 Tr
130,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
500,00 N
500,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google