Finance

Danh sách
BMBL:IDX
Lavender Bina Cendikia PT Tbk
30,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:02:17 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BMBL...
Vốn hoá thị trường
30,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,22 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
90 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
23 IDR
EPS
-3 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,03 T
Số nhân viên
20
Vốn hoá thị trường
30,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,22 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
90 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
23 IDR
EPS
-3 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,03 T
Số nhân viên
20
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lavender Bina Cendikia PT Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên20
Ngày thành lập2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,43 T
3,43 T
3,79 T
3,79 T
Giá vốn hàng bán
2,55 T
2,55 T
1,71 T
1,71 T
Chi phí doanh thu
2,55 T
2,55 T
1,71 T
1,71 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,77 T
1,77 T
2,46 T
2,46 T
Chi phí hoạt động
2,24 T
2,24 T
2,66 T
2,66 T
Tổng chi phí hoạt động
4,79 T
4,79 T
4,37 T
4,37 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,36 T
-1,36 T
-583,54 Tr
-583,54 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
38,83 Tr
38,83 Tr
-23,13 Tr
-23,13 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,35 T
-1,35 T
-630,33 Tr
-630,33 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,35 T
-1,35 T
-630,33 Tr
-630,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-288,23 Tr
-288,23 Tr
-89,64 Tr
-89,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,39%
21,39%
14,22%
14,22%
Chi phí hoạt động khác
282,09 Tr
282,09 Tr
81,63 Tr
81,63 Tr
Thu nhập ròng
-1,06 T
-1,06 T
-540,68 Tr
-540,68 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-30,85%
-30,85%
-14,28%
-14,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
104,13 N
104,13 N
101,16 N
101,16 N
Chi phí lãi suất
-24,80 Tr
-24,80 Tr
-23,76 Tr
-23,76 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-24,69 Tr
-24,69 Tr
-23,66 Tr
-23,66 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
192,76 Tr
192,76 Tr
115,22 Tr
115,22 Tr
EBITDA
-856,62 Tr
-856,62 Tr
-235,25 Tr
-235,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google