Finance

Danh sách
BMAX:STO
Byggmax Group AB
51,60 SEK
-1,71%
(-0,90) 1 ngày
5 thg 10, 17:29:49 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BMAX...
Mở
53,00 SEK
Cao
53,00 SEK
Thấp
51,00 SEK
Vốn hoá thị trường
3,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
112,45 N
Khối lượng
173,62 N
Cao nhất trong 52 tuần
64,80 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
44,65 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
58,63 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
53,00 SEK
Cao
53,00 SEK
Thấp
51,00 SEK
Vốn hoá thị trường
3,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
112,45 N
Khối lượng
173,62 N
Cao nhất trong 52 tuần
64,80 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
44,65 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
58,63 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Byggmax Group AB
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,24 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chínhSolna, Stockholm, Thụy Điển
Lĩnh vực-
Trang webbyggmax.se
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,95 T
1,07 T
880,00 Tr
2,26 T
Giá vốn hàng bán
1,22 T
658,00 Tr
562,00 Tr
1,47 T
Chi phí doanh thu
1,22 T
658,00 Tr
562,00 Tr
1,47 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
311,00 Tr
294,00 Tr
303,00 Tr
380,00 Tr
Chi phí hoạt động
470,00 Tr
484,00 Tr
444,00 Tr
529,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,69 T
1,14 T
1,01 T
2,00 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
259,00 Tr
-69,00 Tr
-126,00 Tr
265,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
-2,00 Tr
-
2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
241,00 Tr
-72,00 Tr
-137,00 Tr
254,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
241,00 Tr
-75,00 Tr
-137,00 Tr
254,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
50,00 Tr
-22,00 Tr
-29,00 Tr
54,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,75%
30,56%
21,17%
21,26%
Chi phí hoạt động khác
-6,00 Tr
26,00 Tr
-10,00 Tr
-5,00 Tr
Thu nhập ròng
191,00 Tr
-50,00 Tr
-108,00 Tr
200,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,80%
-4,66%
-12,27%
8,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,25
-0,85
-1,77
3,48
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
6,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-16,00 Tr
-18,00 Tr
-16,00 Tr
-15,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-16,00 Tr
-12,00 Tr
-16,00 Tr
-15,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
165,00 Tr
164,00 Tr
151,00 Tr
154,00 Tr
EBITDA
316,00 Tr
-40,00 Tr
-83,00 Tr
309,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google