Finance

Danh sách
BMAS:IDX
Bank Kasikorn Indonesia Tbk PT
520,00 IDR
-0,95%
(-5,00) 1 ngày
11 thg 9, 16:00:06 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BMAS...
Mở
545 IDR
Cao
555 IDR
Thấp
510 IDR
Vốn hoá thị trường
9,32 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
571,79 N
Khối lượng
272,00 N
Chỉ số P/E
714,51
Cao nhất trong 52 tuần
850 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
452 IDR
EPS
1 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,10 T
Số nhân viên
771
Mở
545 IDR
Cao
555 IDR
Thấp
510 IDR
Vốn hoá thị trường
9,32 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
571,79 N
Khối lượng
272,00 N
Chỉ số P/E
714,51
Cao nhất trong 52 tuần
850 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
452 IDR
EPS
1 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,10 T
Số nhân viên
771
Hồ sơ
PT Bank Maspion Indonesia Tbk is an Indonesian banking and financial services public company established in 1989, and based in Surabaya. It is part of the Kasikornbank group of companies. Wikipedia
Giới thiệu về Bank Kasikorn Indonesia Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên771
Ngày thành lập6 thg 11, 1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
147,26 T
140,03 T
158,60 T
398,29 T
Giá vốn hàng bán
4,82 T
-2,70 T
3,29 T
2,57 T
Chi phí doanh thu
4,82 T
-2,70 T
3,29 T
2,57 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
138,32 T
130,05 T
151,23 T
388,79 T
Chi phí hoạt động
138,32 T
130,05 T
151,23 T
388,79 T
Tổng chi phí hoạt động
143,15 T
127,35 T
154,52 T
391,35 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,11 T
12,68 T
4,08 T
6,94 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-218,86 Tr
1,17 T
-396,16 Tr
663,32 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,89 T
13,85 T
3,68 T
7,60 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,89 T
13,85 T
3,68 T
7,60 T
Chi phí thuế thu nhập
-2,99 T
13,95 T
1,06 T
3,83 T
Thuế suất hiệu dụng
-76,74%
100,71%
28,87%
50,41%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
6,88 T
-98,19 Tr
2,62 T
3,77 T
Biên lợi nhuận ròng
4,67%
-0,07%
1,65%
0,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google