Finance

Danh sách
Tại sao BMAS giảm 2,07%?
Tìm hiểu sâu hơn
BMAS:IDX
Bank Kasikorn Indonesia Tbk PT
378,00 IDR
-2,07%
(-8,00) 1 ngày
6 thg 11, 15:23:50 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BMAS...
Mở
366 IDR
Cao
388 IDR
Thấp
362 IDR
Vốn hoá thị trường
6,77 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
73,53 N
Khối lượng
16,80 N
Chỉ số P/E
519,39
Cao nhất trong 52 tuần
715 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
354 IDR
EPS
1 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,10 T
Số nhân viên
771
Mở
366 IDR
Cao
388 IDR
Thấp
362 IDR
Vốn hoá thị trường
6,77 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
73,53 N
Khối lượng
16,80 N
Chỉ số P/E
519,39
Cao nhất trong 52 tuần
715 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
354 IDR
EPS
1 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,10 T
Số nhân viên
771
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
PT Bank Maspion Indonesia Tbk is an Indonesian banking and financial services public company established in 1989, and based in Surabaya. It is part of the Kasikornbank group of companies. Wikipedia
Giới thiệu về Bank Kasikorn Indonesia Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên771
Ngày thành lập6 thg 11, 1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcFinancials
Ngành-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
140,03 T
158,60 T
398,29 T
117,27 T
Giá vốn hàng bán
-2,70 T
3,29 T
2,57 T
-5,86 T
Chi phí doanh thu
-2,70 T
3,29 T
2,57 T
-5,86 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
130,05 T
151,23 T
388,79 T
133,98 T
Chi phí hoạt động
130,05 T
151,23 T
388,79 T
133,98 T
Tổng chi phí hoạt động
127,35 T
154,52 T
391,35 T
128,13 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,68 T
4,08 T
6,94 T
-10,86 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,17 T
-396,16 Tr
663,32 Tr
-44,17 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
13,85 T
3,68 T
7,60 T
-10,90 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,85 T
3,68 T
7,60 T
-10,90 T
Chi phí thuế thu nhập
13,95 T
1,06 T
3,83 T
1,31 T
Thuế suất hiệu dụng
100,71%
28,87%
50,41%
-12,05%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-98,19 Tr
2,62 T
3,77 T
-12,21 T
Biên lợi nhuận ròng
-0,07%
1,65%
0,95%
-10,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google