Finance

Beta
Danh sách
BLX:ASX
Beacon Lighting Group Ltd
1,72 AU$
+5,20%
(+0,085) 1 ngày
19 thg 6, 16:10:08 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BLX...
Mở
1,70 AU$
Cao
1,78 AU$
Thấp
1,68 AU$
Vốn hoá thị trường
393,27 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
143,66 N
Khối lượng
144,20 N
Cổ tức
4,65%
Cổ tức hằng quý
0,02 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
13,88
Cao nhất trong 52 tuần
3,80 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,44 AU$
EPS
0,12 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
229,34 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
1,70 AU$
Cao
1,78 AU$
Thấp
1,68 AU$
Vốn hoá thị trường
393,27 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
143,66 N
Khối lượng
144,20 N
Cổ tức
4,65%
Cổ tức hằng quý
0,02 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
13,88
Cao nhất trong 52 tuần
3,80 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,44 AU$
EPS
0,12 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
229,34 Tr
Số nhân viên
1 N
Nhận định của nhà phân tích
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 5 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho BLX trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
4
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 5 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho BLX trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 1,72 AU$
3,20 AU$ (+86,05%)
Trung bình
2,35 AU$ (+36,63%)
Thấp nhất
1,68 AU$ (-2,33%)
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Beacon Lighting Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,13 N
Ngày thành lập1967
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
78,78 Tr
78,78 Tr
88,14 Tr
88,14 Tr
Giá vốn hàng bán
24,70 Tr
24,70 Tr
27,23 Tr
27,23 Tr
Chi phí doanh thu
24,70 Tr
24,70 Tr
27,23 Tr
27,23 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
44,55 Tr
44,55 Tr
47,50 Tr
47,50 Tr
Chi phí hoạt động
44,55 Tr
44,55 Tr
47,50 Tr
47,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
69,25 Tr
69,25 Tr
74,72 Tr
74,72 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,53 Tr
9,53 Tr
13,41 Tr
13,41 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
429,00 N
429,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
8,42 Tr
8,42 Tr
11,78 Tr
11,78 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,42 Tr
8,42 Tr
11,78 Tr
11,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,53 Tr
2,53 Tr
3,51 Tr
3,51 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,10%
30,10%
29,80%
29,80%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
5,89 Tr
5,89 Tr
8,27 Tr
8,27 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,47%
7,47%
9,38%
9,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
951,50 N
951,50 N
-
-
Chi phí lãi suất
-2,24 Tr
-2,24 Tr
-2,23 Tr
-2,23 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,29 Tr
-1,29 Tr
-2,23 Tr
-2,23 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
11,29 Tr
11,29 Tr
15,32 Tr
15,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
12,00 N
12,00 N
-
-

Nghiên cứu