Trang chủBLVDF • OTCMKTS
add
BLOK Digital Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0051 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,24 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,74 Tr CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 253,17 N | 41,04% |
Thu nhập ròng | -236,25 N | -37,68% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,55 Tr | 30,55% |
Tổng tài sản | 1,63 Tr | 37,61% |
Tổng nợ | 357,37 N | 429,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -53,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -69,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -236,25 N | -37,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | -157,85 N | -183,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,04 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 881,35 N | 1.680,41% |
Dòng tiền tự do | -14,83 N | -507,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Nhân viên
2