Finance

Danh sách
BLUME:IST
Blume Metal Kimya A.S.
29,30 TRY
+0,27%
(+0,080) 1 ngày
20 thg 10, 16:34:19 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BLUME...
Mở
29,00 TRY
Cao
29,40 TRY
Thấp
28,18 TRY
Vốn hoá thị trường
5,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,89 Tr
Khối lượng
870,41 N
Cao nhất trong 52 tuần
62,25 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
27,24 TRY
EPS
-0,50 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
174,71 Tr
Số nhân viên
34
Mở
29,00 TRY
Cao
29,40 TRY
Thấp
28,18 TRY
Vốn hoá thị trường
5,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,89 Tr
Khối lượng
870,41 N
Cao nhất trong 52 tuần
62,25 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
27,24 TRY
EPS
-0,50 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
174,71 Tr
Số nhân viên
34
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Blume Metal Kimya A.S.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên34
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webblume.com.tr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
60,12 Tr
113,92 Tr
119,73 Tr
101,09 Tr
Giá vốn hàng bán
41,77 Tr
75,76 Tr
85,80 Tr
123,64 Tr
Chi phí doanh thu
41,77 Tr
75,76 Tr
85,80 Tr
123,64 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,54 Tr
19,84 Tr
21,51 Tr
17,82 Tr
Chi phí hoạt động
13,90 Tr
22,39 Tr
21,87 Tr
18,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
55,66 Tr
98,15 Tr
107,67 Tr
142,09 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,45 Tr
15,77 Tr
12,06 Tr
-41,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-11,06 Tr
-41,16 Tr
-10,46 Tr
-3,41 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
24,70 Tr
-26,85 Tr
9,61 Tr
-90,58 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,70 Tr
-26,85 Tr
3,62 Tr
-45,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,12 Tr
-5,60 Tr
8,42 Tr
-2,58 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,77%
20,84%
87,62%
2,85%
Chi phí hoạt động khác
-3,64 Tr
2,54 Tr
356,53 N
624,82 N
Thu nhập ròng
18,58 Tr
-21,26 Tr
1,19 Tr
-87,99 Tr
Biên lợi nhuận ròng
30,91%
-18,66%
0,99%
-87,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
34,32 Tr
774,23 N
2,17 Tr
682,34 N
Chi phí lãi suất
-1,18 Tr
-2,78 Tr
-1,02 Tr
-1,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
33,14 Tr
-2,01 Tr
1,15 Tr
-913,11 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
17,41 Tr
30,39 Tr
26,84 Tr
-24,11 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-361,60 N
-132,71 N
-
-2,36 N
Các ứng dụng của Google