Finance

Danh sách
Tại sao BLUESTONE tăng 2,28%?
Tìm hiểu sâu hơn
BLUESTONE:NSE
Bluestone Jewellery and Lifestyle Ltd
788,05 ₹
+2,28%
(+17,55) 1 ngày
14 thg 10, 09:26:57 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BLUESTONE...
Mở
773,10 ₹
Cao
792,45 ₹
Thấp
773,10 ₹
Vốn hoá thị trường
120,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,44 Tr
Khối lượng
85,10 N
Chỉ số P/E
311,79
Cao nhất trong 52 tuần
969,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
399,80 ₹
EPS
2,53 ₹
Số nhân viên
3 N
Mở
773,10 ₹
Cao
792,45 ₹
Thấp
773,10 ₹
Vốn hoá thị trường
120,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,44 Tr
Khối lượng
85,10 N
Chỉ số P/E
311,79
Cao nhất trong 52 tuần
969,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
399,80 ₹
EPS
2,53 ₹
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bluestone Jewellery and Lifestyle Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,58 N
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbluestone.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,14 T
7,49 T
6,81 T
7,37 T
Giá vốn hàng bán
3,10 T
4,09 T
3,88 T
4,36 T
Chi phí doanh thu
3,10 T
4,09 T
3,88 T
4,36 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
720,87 Tr
733,61 Tr
2,39 T
758,86 Tr
Chi phí hoạt động
2,13 T
2,27 T
2,20 T
2,53 T
Tổng chi phí hoạt động
5,23 T
6,36 T
6,08 T
6,89 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-98,02 Tr
1,12 T
730,89 Tr
473,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
116,58 Tr
107,68 Tr
-362,79 Tr
149,66 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-521,02 Tr
688,46 Tr
311,80 Tr
59,61 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-521,02 Tr
688,46 Tr
227,81 Tr
59,61 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
894,67 Tr
999,27 Tr
-740,17 Tr
1,17 T
Thu nhập ròng
-517,49 Tr
690,79 Tr
320,27 Tr
69,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-10,08%
9,23%
4,70%
0,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
1,97
0,70
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
356,23 Tr
-
Chi phí lãi suất
-524,15 Tr
-525,94 Tr
-482,94 Tr
-553,65 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-524,15 Tr
-525,94 Tr
-126,71 Tr
-553,65 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
514,83 Tr
540,10 Tr
557,50 Tr
604,46 Tr
EBITDA
402,82 Tr
1,23 T
898,92 Tr
998,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google