Finance

Danh sách
BLUESTARCO:NSE
Blue Star Ltd
1.567,60 ₹
-1,53%
(-24,40) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BLUESTARCO...
Mở
1.592,00 ₹
Cao
1.592,00 ₹
Thấp
1.556,60 ₹
Vốn hoá thị trường
322,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
605,73 N
Khối lượng
249,68 N
Cổ tức
0,54%
Cổ tức hằng quý
2,13 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
63,20
Cao nhất trong 52 tuần
2.032,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.432,30 ₹
EPS
24,80 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
96,30 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
1.592,00 ₹
Cao
1.592,00 ₹
Thấp
1.556,60 ₹
Vốn hoá thị trường
322,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
605,73 N
Khối lượng
249,68 N
Cổ tức
0,54%
Cổ tức hằng quý
2,13 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
63,20
Cao nhất trong 52 tuần
2.032,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.432,30 ₹
EPS
24,80 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
96,30 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Blue Star Ltd is an Indian multinational home appliances company, headquartered in Mumbai. It specializes in air conditioning, commercial refrigeration and MEP. It is the country's second largest homegrown company in the air conditioning space. Wikipedia
Giới thiệu về Blue Star Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,66 N
Ngày thành lập1943
Trụ sở chínhMumbai, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
4,65 ₹ / 7,73 ₹
-39,87%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
33,78 T / 35,50 T
-4,85%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
24,22 T
29,25 T
40,72 T
33,78 T
Giá vốn hàng bán
18,03 T
22,57 T
32,84 T
26,46 T
Chi phí doanh thu
18,03 T
22,57 T
32,84 T
26,46 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,27 T
2,23 T
4,54 T
2,49 T
Chi phí hoạt động
4,79 T
4,93 T
5,17 T
6,13 T
Tổng chi phí hoạt động
22,82 T
27,50 T
38,02 T
32,60 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,40 T
1,75 T
2,71 T
1,18 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
100,10 Tr
118,80 Tr
-203,90 Tr
207,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,32 T
1,08 T
3,00 T
1,35 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,32 T
1,64 T
2,56 T
1,25 T
Chi phí thuế thu nhập
333,90 Tr
270,70 Tr
729,10 Tr
320,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,26%
25,15%
24,30%
23,84%
Chi phí hoạt động khác
2,09 T
2,24 T
150,30 Tr
3,07 T
Thu nhập ròng
990,10 Tr
806,60 Tr
2,27 T
1,02 T
Biên lợi nhuận ròng
4,09%
2,76%
5,58%
3,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,80
5,97
11,69
4,65
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
114,90 Tr
-
Chi phí lãi suất
-169,20 Tr
-220,90 Tr
-141,10 Tr
-134,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-169,20 Tr
-220,90 Tr
-26,20 Tr
-134,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
433,50 Tr
458,60 Tr
482,30 Tr
566,20 Tr
EBITDA
1,82 T
1,98 T
3,01 T
1,49 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google