Finance

Danh sách
Tại sao BLUEJET giảm 2,43%?
Tìm hiểu sâu hơn
BLUEJET:NSE
Blue Jet Healthcare Ltd
508,00 ₹
-2,43%
(-12,65) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BLUEJET...
Mở
523,00 ₹
Cao
526,05 ₹
Thấp
505,10 ₹
Vốn hoá thị trường
96,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
372,31 N
Khối lượng
270,42 N
Cổ tức
0,24%
Cổ tức hằng quý
0,30 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
37,50
Cao nhất trong 52 tuần
688,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
325,00 ₹
EPS
13,55 ₹
Số nhân viên
581
Mở
523,00 ₹
Cao
526,05 ₹
Thấp
505,10 ₹
Vốn hoá thị trường
96,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
372,31 N
Khối lượng
270,42 N
Cổ tức
0,24%
Cổ tức hằng quý
0,30 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
37,50
Cao nhất trong 52 tuần
688,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
325,00 ₹
EPS
13,55 ₹
Số nhân viên
581
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Blue Jet Healthcare Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên581
Ngày thành lập1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,65 T
1,92 T
2,35 T
2,93 T
Giá vốn hàng bán
578,66 Tr
928,49 Tr
1,12 T
1,37 T
Chi phí doanh thu
578,66 Tr
928,49 Tr
1,12 T
1,37 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
185,54 Tr
190,72 Tr
231,32 Tr
201,17 Tr
Chi phí hoạt động
585,32 Tr
586,58 Tr
532,39 Tr
646,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,16 T
1,52 T
1,65 T
2,02 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
490,83 Tr
409,07 Tr
698,08 Tr
913,69 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
242,71 Tr
132,09 Tr
-424,45 Tr
152,37 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
687,27 Tr
537,77 Tr
871,48 Tr
1,06 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
687,27 Tr
537,77 Tr
721,28 Tr
1,06 T
Chi phí thuế thu nhập
165,91 Tr
136,11 Tr
228,05 Tr
276,82 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,14%
25,31%
26,17%
26,13%
Chi phí hoạt động khác
341,12 Tr
336,03 Tr
236,52 Tr
378,10 Tr
Thu nhập ròng
521,36 Tr
401,66 Tr
643,43 Tr
782,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
31,51%
20,87%
27,42%
26,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,01
2,32
3,71
4,51
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
92,43 Tr
-
Chi phí lãi suất
-46,27 Tr
-3,39 Tr
-5,83 Tr
-6,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-46,27 Tr
-3,39 Tr
86,60 Tr
-6,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
58,66 Tr
59,83 Tr
64,55 Tr
67,06 Tr
EBITDA
548,65 Tr
449,17 Tr
744,97 Tr
960,58 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google