Finance

Danh sách
BLUEDART:NSE
Blue Dart Express Ltd
4.558,30 ₹
+0,07%
(+3,10) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BLUEDART...
Mở
4.555,20 ₹
Cao
4.600,40 ₹
Thấp
4.545,00 ₹
Vốn hoá thị trường
108,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,80 N
Khối lượng
6,51 N
Cổ tức
0,55%
Cổ tức hằng quý
6,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
37,68
Cao nhất trong 52 tuần
7.036,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
4.458,10 ₹
EPS
120,97 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,73 Tr
Số nhân viên
13 N
Mở
4.555,20 ₹
Cao
4.600,40 ₹
Thấp
4.545,00 ₹
Vốn hoá thị trường
108,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,80 N
Khối lượng
6,51 N
Cổ tức
0,55%
Cổ tức hằng quý
6,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
37,68
Cao nhất trong 52 tuần
7.036,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
4.458,10 ₹
EPS
120,97 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,73 Tr
Số nhân viên
13 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Blue Dart Express is an Indian logistics company that provides courier delivery services. It is headquartered in Mumbai, Maharashtra. It has a subsidiary cargo airline, Blue Dart Aviation that operates in South Asian countries. In 2002, Blue Dart had a business alliance with DHL Express and on 8 November 2004, DHL Express invested €120 million in it, and since then has been a major shareholder in the company. Wikipedia
Giới thiệu về Blue Dart Express Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên13,3 N
Ngày thành lậpthg 11 1983
Trụ sở chínhMumbai, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vựcAir cargo
Trang webbluedart.com
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / 16,90 ₹
Doanh thu/Ước tính (INR)
16,58 T / 15,61 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,49 T
16,16 T
15,39 T
16,58 T
Giá vốn hàng bán
11,51 T
12,02 T
13,06 T
12,44 T
Chi phí doanh thu
11,51 T
12,02 T
13,06 T
12,44 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
739,50 Tr
-
Chi phí hoạt động
2,77 T
2,78 T
1,26 T
2,90 T
Tổng chi phí hoạt động
14,28 T
14,80 T
14,32 T
15,33 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,21 T
1,36 T
1,07 T
1,24 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
95,90 Tr
104,90 Tr
-248,60 Tr
154,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,09 T
789,90 Tr
725,30 Tr
1,19 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,09 T
1,23 T
488,40 Tr
1,19 T
Chi phí thuế thu nhập
279,20 Tr
106,60 Tr
236,80 Tr
305,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,54%
13,50%
32,65%
25,66%
Chi phí hoạt động khác
1,47 T
1,33 T
-879,70 Tr
1,53 T
Thu nhập ròng
813,80 Tr
683,30 Tr
488,50 Tr
884,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,25%
4,23%
3,17%
5,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
34,30
45,63
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
73,60 Tr
-
Chi phí lãi suất
-217,20 Tr
-237,80 Tr
-215,40 Tr
-206,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-217,20 Tr
-237,80 Tr
-141,80 Tr
-206,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,31 T
1,45 T
1,40 T
1,37 T
EBITDA
2,47 T
1,90 T
1,67 T
2,58 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google