Finance

Danh sách
BLUE:IDX
Berkah Prima Perkasa Tbk PT
3.740,00 IDR
-1,84%
(-70,00) 1 ngày
14 thg 10, 16:00:05 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BLUE...
Mở
3.810 IDR
Cao
3.990 IDR
Thấp
3.700 IDR
Vốn hoá thị trường
1,56 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
538,92 N
Khối lượng
246,80 N
Cổ tức
0,91%
Cổ tức hằng quý
9 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
94,15
Cao nhất trong 52 tuần
7.100 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
685 IDR
EPS
40 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
418,00 Tr
Số nhân viên
54
Mở
3.810 IDR
Cao
3.990 IDR
Thấp
3.700 IDR
Vốn hoá thị trường
1,56 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
538,92 N
Khối lượng
246,80 N
Cổ tức
0,91%
Cổ tức hằng quý
9 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
94,15
Cao nhất trong 52 tuần
7.100 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
685 IDR
EPS
40 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
418,00 Tr
Số nhân viên
54
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Berkah Prima Perkasa Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên54
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
43,57 T
31,13 T
35,32 T
35,02 T
Giá vốn hàng bán
27,75 T
21,09 T
23,23 T
23,18 T
Chi phí doanh thu
27,75 T
21,09 T
23,23 T
23,18 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,23 T
6,67 T
7,30 T
7,32 T
Chi phí hoạt động
8,30 T
6,84 T
7,58 T
7,51 T
Tổng chi phí hoạt động
36,05 T
27,93 T
30,81 T
30,69 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,52 T
3,20 T
4,51 T
4,34 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
6,57 Tr
-6,57 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
7,45 T
3,17 T
4,54 T
4,25 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,45 T
3,17 T
4,54 T
4,25 T
Chi phí thuế thu nhập
1,64 T
1,17 T
-
1,93 T
Thuế suất hiệu dụng
22,00%
36,86%
-
45,55%
Chi phí hoạt động khác
69,79 Tr
163,47 Tr
286,60 Tr
183,63 Tr
Thu nhập ròng
5,81 T
2,00 T
4,54 T
2,31 T
Biên lợi nhuận ròng
13,34%
6,43%
12,87%
6,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
39,12 Tr
12,67 Tr
28,59 Tr
46,10 Tr
Chi phí lãi suất
-110,53 Tr
-43,18 Tr
-
-129,87 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-71,41 Tr
-30,51 Tr
28,59 Tr
-83,77 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
8,09 T
3,77 T
5,03 T
4,84 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google