Finance

Danh sách
Tại sao BLU tăng 3,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
BLU:CVE
BluEnergies Ltd
2,40 CA$
+3,00%
(+0,070) 1 ngày
5 thg 10, 10:48:24 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BLU...
Mở
2,33 CA$
Cao
2,40 CA$
Thấp
2,33 CA$
Vốn hoá thị trường
197,95 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
50,89 N
Khối lượng
54,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,50 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,83 CA$
EPS
-0,08 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
70,89 Tr
Mở
2,33 CA$
Cao
2,40 CA$
Thấp
2,33 CA$
Vốn hoá thị trường
197,95 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
50,89 N
Khối lượng
54,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,50 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,83 CA$
EPS
-0,08 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
70,89 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về BluEnergies Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2020
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 6 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
82,66 N
165,32 N
9,23 N
Chi phí doanh thu
-
82,66 N
165,32 N
9,23 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
505,51 N
461,66 N
698,87 N
1,75 Tr
Chi phí hoạt động
600,42 N
961,50 N
1,57 Tr
2,62 Tr
Tổng chi phí hoạt động
600,42 N
1,04 Tr
1,73 Tr
2,63 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-600,42 N
-1,04 Tr
-1,73 Tr
-2,63 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-24,77 N
-30,80 N
-38,11 N
-16,38 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-4,98 Tr
-1,08 Tr
-1,79 Tr
-2,68 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-613,71 N
-1,09 Tr
-1,81 Tr
-2,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
2,82 N
5,64 N
698,00
Thu nhập ròng
-4,98 Tr
-1,08 Tr
-1,79 Tr
-2,68 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,37 N
11,47 N
13,97 N
33,42 N
Chi phí lãi suất
-
-27,47 N
-50,01 N
-44,49 N
Chi phí lãi suất ròng
12,37 N
-16,01 N
-36,04 N
-11,08 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google