Finance

Danh sách
BLU:ASX
Blue Energy Ltd
0,0040 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BLU...
Mở
0,00 AU$
Cao
0,00 AU$
Thấp
0,00 AU$
Vốn hoá thị trường
12,05 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,44 Tr
Khối lượng
100,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,01 T
Số nhân viên
0
Mở
0,00 AU$
Cao
0,00 AU$
Thấp
0,00 AU$
Vốn hoá thị trường
12,05 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,44 Tr
Khối lượng
100,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,01 T
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Blue Energy Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
304,50 N
304,50 N
393,50 N
393,50 N
Chi phí hoạt động
323,00 N
323,00 N
369,50 N
369,50 N
Tổng chi phí hoạt động
323,00 N
323,00 N
369,50 N
369,50 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-323,00 N
-323,00 N
-369,50 N
-369,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-306,50 N
-306,50 N
-327,00 N
-327,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-306,50 N
-306,50 N
-327,00 N
-327,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-1,50 N
-1,50 N
-4,00 N
-4,00 N
Thu nhập ròng
-306,50 N
-306,50 N
-327,00 N
-327,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,50 N
19,50 N
42,50 N
42,50 N
Chi phí lãi suất
-3,00 N
-3,00 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
16,50 N
16,50 N
42,50 N
42,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
20,00 N
20,00 N
-20,00 N
-20,00 N
EBITDA
-303,00 N
-303,00 N
-349,00 N
-349,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google