Finance

Danh sách
Tại sao BLTZ tăng 24,93%?
Tìm hiểu sâu hơn
BLTZ:IDX
Graha Layar Prima Tbk PT
4.210,00 IDR
+24,93%
(+840,00) 1 ngày
14 thg 10, 14:43:08 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BLTZ...
Mở
3.310 IDR
Cao
4.210 IDR
Thấp
3.310 IDR
Vốn hoá thị trường
3,68 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
7,32 N
Khối lượng
54,80 N
Chỉ số P/E
53,67
Cao nhất trong 52 tuần
4.800 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
1.660 IDR
EPS
78 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
873,94 Tr
Số nhân viên
311
Mở
3.310 IDR
Cao
4.210 IDR
Thấp
3.310 IDR
Vốn hoá thị trường
3,68 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
7,32 N
Khối lượng
54,80 N
Chỉ số P/E
53,67
Cao nhất trong 52 tuần
4.800 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
1.660 IDR
EPS
78 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
873,94 Tr
Số nhân viên
311
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Graha Layar Prima Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên311
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcgv.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
421,87 T
307,49 T
335,66 T
214,05 T
Giá vốn hàng bán
247,76 T
145,05 T
180,68 T
134,27 T
Chi phí doanh thu
247,76 T
145,05 T
180,68 T
134,27 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
72,20 T
122,94 T
98,84 T
87,59 T
Chi phí hoạt động
72,20 T
122,94 T
98,84 T
87,59 T
Tổng chi phí hoạt động
319,96 T
267,99 T
279,53 T
221,86 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
101,91 T
39,50 T
56,13 T
-7,81 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,59 T
2,93 T
587,73 Tr
806,43 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
74,71 T
15,70 T
31,71 T
-29,88 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
74,71 T
15,70 T
31,71 T
-29,88 T
Chi phí thuế thu nhập
16,88 T
12,18 T
-391,36 Tr
-4,99 T
Thuế suất hiệu dụng
22,60%
77,56%
-1,23%
16,70%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
57,82 T
3,52 T
32,10 T
-24,89 T
Biên lợi nhuận ròng
13,71%
1,15%
9,56%
-11,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,58 T
1,54 T
1,33 T
1,18 T
Chi phí lãi suất
-29,38 T
-28,57 T
-25,97 T
-24,03 T
Chi phí lãi suất ròng
-27,80 T
-27,03 T
-24,65 T
-22,85 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
127,78 T
65,73 T
81,84 T
18,21 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google