Finance

Danh sách
Tại sao BLTH tăng 43,88%?
Tìm hiểu sâu hơn
BLTH:OTCMKTS
American Battery Materials Inc
4,00 US$
+43,88%
(+1,22) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BLTH...
Mở
4,00 US$
Cao
4,00 US$
Thấp
4,00 US$
Vốn hoá thị trường
15,16 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
576,00
Khối lượng
166,00
Cao nhất trong 52 tuần
8,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
EPS
-2,76 US$
Beta
-0,65
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,79 Tr
Số nhân viên
3
Mở
4,00 US$
Cao
4,00 US$
Thấp
4,00 US$
Vốn hoá thị trường
15,16 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
576,00
Khối lượng
166,00
Cao nhất trong 52 tuần
8,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
EPS
-2,76 US$
Beta
-0,65
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,79 Tr
Số nhân viên
3
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về American Battery Materials Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3
Ngày thành lập2007
Trụ sở chínhGreenwich, Connecticut, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
293,14 N
350,12 N
379,96 N
717,94 N
Chi phí hoạt động
293,14 N
354,06 N
379,96 N
717,94 N
Tổng chi phí hoạt động
293,14 N
354,06 N
379,96 N
717,94 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-293,14 N
-354,06 N
-379,96 N
-717,94 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-863,65 N
-808,76 N
-2,57 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,77 Tr
-2,13 Tr
-4,23 Tr
-963,63 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,34 Tr
-1,37 Tr
-3,18 Tr
-963,63 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
3,94 N
-
-
Thu nhập ròng
-1,77 Tr
-2,13 Tr
-4,23 Tr
-963,63 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-184,24 N
-209,17 N
-229,58 N
-245,69 N
Chi phí lãi suất ròng
-184,24 N
-209,17 N
-229,58 N
-245,69 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google