Finance

Danh sách
BLTE:NASDAQ
Belite Bio Inc
154,49 US$
+1,29%
(+1,97) 1 ngày
154,49 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 9 thg 10, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BLTE...
Mở
152,73 US$
Cao
155,99 US$
Thấp
152,17 US$
Vốn hoá thị trường
6,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
192,63 N
Khối lượng
179,30 N
Cao nhất trong 52 tuần
200,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
77,68 US$
EPS
-2,85 US$
Beta
-1,23
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,27 Tr
Số nhân viên
41
Mở
152,73 US$
Cao
155,99 US$
Thấp
152,17 US$
Vốn hoá thị trường
6,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
192,63 N
Khối lượng
179,30 N
Cao nhất trong 52 tuần
200,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
77,68 US$
EPS
-2,85 US$
Beta
-1,23
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,27 Tr
Số nhân viên
41
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Belite Bio Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên41
Ngày thành lập2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbelitebio.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 7 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho BLTE trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
7
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 7 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho BLTE trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 154,49 US$
303,00 US$ (+96,13%)
Trung bình
236,86 US$ (+53,32%)
Thấp nhất
200,00 US$ (+29,46%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Graig Suvannavejh
Mizuho Securities
Buy
Maintained
234,00 US$
+51,5%
09/09/2026
Yi Chen
H.C. Wainwright
Buy
Reiterated
245,00 US$
+58,6%
09/09/2026
Whitney Ijem
Canaccord Genuity
Buy
Initiated
303,00 US$
+96,1%
09/04/2026
Tazeen Ahmad
Bank of America Securities
Buy
Maintained
200,00 US$
+29,5%
09/02/2026
Judah Frommer
Morgan Stanley
Buy
Maintained
206,00 US$
+33,3%
08/17/2026
Michael Okunewitch
Maxim Group
Buy
Maintained
200,00 US$
+29,5%
08/14/2026
Steven Seedhouse
Cantor Fitzgerald
Buy
Maintained
270,00 US$
+74,8%
08/14/2026
Bruce Jackson
Benchmark Co.
Buy
Maintained
217,00 US$
+40,5%
03/03/2026
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,31 Tr
14,62 Tr
15,66 Tr
18,21 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,71 Tr
13,45 Tr
17,02 Tr
16,69 Tr
Chi phí hoạt động
23,02 Tr
28,08 Tr
32,68 Tr
34,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
23,02 Tr
28,08 Tr
32,68 Tr
34,91 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-23,02 Tr
-28,08 Tr
-32,68 Tr
-34,91 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,14 Tr
-417,00 N
5,75 Tr
6,55 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-21,69 Tr
-25,32 Tr
-26,94 Tr
-28,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-21,69 Tr
-25,32 Tr
-26,94 Tr
-28,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
55,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-0,19%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-21,69 Tr
-25,32 Tr
-26,94 Tr
-28,41 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,65
-0,70
-0,68
-0,70
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,47 Tr
3,17 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-
-2,00 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
3,47 Tr
3,17 Tr
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-22,97 Tr
-28,03 Tr
-32,64 Tr
-34,86 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google