Finance

Beta
Danh sách
BLSFY:OTCMKTS
BlueScope Steel
111,72 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 7, 10:36:10 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BLSFY...
Vốn hoá thị trường
14,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
89,00
Khối lượng
8,00
Cao nhất trong 52 tuần
121,37 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
65,39 US$
Beta
1,39
Số cổ phiếu đang lưu hành
87,62 Tr
Số nhân viên
16 N
Vốn hoá thị trường
14,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
89,00
Khối lượng
8,00
Cao nhất trong 52 tuần
121,37 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
65,39 US$
Beta
1,39
Số cổ phiếu đang lưu hành
87,62 Tr
Số nhân viên
16 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về BlueScope Steel
Giám đốc điều hànhMark R. Vassella
Số nhân viên16,5 N
Ngày thành lập15 thg 7, 2002
Trụ sở chínhMelbourne, Victoria, Úc
Lĩnh vực-
Trang webbluescope.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
4,18 T
4,18 T
4,13 T
4,13 T
Giá vốn hàng bán
2,60 T
2,60 T
2,63 T
2,63 T
Chi phí doanh thu
2,60 T
2,60 T
2,63 T
2,63 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,08 T
1,08 T
1,09 T
1,09 T
Chi phí hoạt động
1,37 T
1,37 T
1,24 T
1,24 T
Tổng chi phí hoạt động
3,97 T
3,97 T
3,87 T
3,87 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
210,35 Tr
210,35 Tr
258,75 Tr
258,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,30 Tr
-4,30 Tr
-4,30 Tr
-4,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-22,85 Tr
-22,85 Tr
270,75 Tr
270,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
196,65 Tr
196,65 Tr
248,45 Tr
248,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-6,30 Tr
-6,30 Tr
54,85 Tr
54,85 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,57%
27,57%
20,26%
20,26%
Chi phí hoạt động khác
100,50 Tr
100,50 Tr
-22,75 Tr
-22,75 Tr
Thu nhập ròng
-47,65 Tr
-47,65 Tr
195,40 Tr
195,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,14%
-1,14%
4,74%
4,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,50 Tr
6,50 Tr
6,70 Tr
6,70 Tr
Chi phí lãi suất
-14,25 Tr
-14,25 Tr
-14,80 Tr
-14,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,75 Tr
-7,75 Tr
-8,10 Tr
-8,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
182,10 Tr
182,10 Tr
178,95 Tr
178,95 Tr
EBITDA
328,25 Tr
328,25 Tr
437,70 Tr
437,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
5,55 Tr
5,55 Tr
-32,40 Tr
-32,40 Tr

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search