Finance

Danh sách
BLSE:NSE
BLS E-Services Ltd
152,30 ₹
+1,87%
(+2,80) 1 ngày
14 thg 10, 15:12:24 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BLSE...
Mở
148,10 ₹
Cao
154,50 ₹
Thấp
145,55 ₹
Vốn hoá thị trường
27,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
435,64 N
Khối lượng
727,15 N
Cổ tức
0,33%
Cổ tức hằng quý
0,12 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
47,68
Cao nhất trong 52 tuần
169,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
62,15 ₹
EPS
3,19 ₹
Số nhân viên
2 N
Mở
148,10 ₹
Cao
154,50 ₹
Thấp
145,55 ₹
Vốn hoá thị trường
27,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
435,64 N
Khối lượng
727,15 N
Cổ tức
0,33%
Cổ tức hằng quý
0,12 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
47,68
Cao nhất trong 52 tuần
169,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
62,15 ₹
EPS
3,19 ₹
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về BLS E-Services Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,9 N
Ngày thành lập2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,70 T
2,81 T
3,23 T
3,04 T
Giá vốn hàng bán
2,46 T
2,59 T
2,99 T
2,78 T
Chi phí doanh thu
2,46 T
2,59 T
2,99 T
2,78 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
17,96 Tr
-
Chi phí hoạt động
51,53 Tr
70,12 Tr
52,44 Tr
64,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,51 T
2,66 T
3,04 T
2,84 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
184,86 Tr
150,93 Tr
193,80 Tr
197,91 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
62,95 Tr
60,25 Tr
-190,49 Tr
56,59 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
245,93 Tr
209,51 Tr
240,23 Tr
253,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
245,93 Tr
209,51 Tr
153,98 Tr
253,08 Tr
Chi phí thuế thu nhập
63,13 Tr
57,26 Tr
57,83 Tr
66,81 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,67%
27,33%
24,07%
26,40%
Chi phí hoạt động khác
36,40 Tr
54,34 Tr
16,42 Tr
49,93 Tr
Thu nhập ròng
154,26 Tr
126,49 Tr
147,40 Tr
153,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,72%
4,51%
4,56%
5,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
151,88 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,87 Tr
-1,66 Tr
-1,21 Tr
-1,43 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,87 Tr
-1,66 Tr
150,66 Tr
-1,43 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
15,13 Tr
15,78 Tr
18,06 Tr
14,28 Tr
EBITDA
199,28 Tr
158,97 Tr
199,84 Tr
213,58 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google