Finance

Danh sách
BLS:SGX
Hotung Investment Holdings Ltd
1,50 SGD
-1,96%
(-0,030) 1 ngày
9 thg 10, 14:21:37 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BLS...
Mở
1,51 SGD
Cao
1,51 SGD
Thấp
1,50 SGD
Vốn hoá thị trường
156,99 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
12,31 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
6,87%
Cổ tức hằng quý
0,03 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
7,69
Cao nhất trong 52 tuần
1,72 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
1,37 SGD
EPS
0,19 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
104,66 Tr
Số nhân viên
29
Mở
1,51 SGD
Cao
1,51 SGD
Thấp
1,50 SGD
Vốn hoá thị trường
156,99 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
12,31 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
6,87%
Cổ tức hằng quý
0,03 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
7,69
Cao nhất trong 52 tuần
1,72 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
1,37 SGD
EPS
0,19 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
104,66 Tr
Số nhân viên
29
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hotung Investment Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên29
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhihl.com.sg
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
285,84 Tr
285,84 Tr
107,95 Tr
107,95 Tr
Giá vốn hàng bán
-1,98 Tr
-1,98 Tr
1,84 Tr
1,84 Tr
Chi phí doanh thu
-1,98 Tr
-1,98 Tr
1,84 Tr
1,84 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
42,60 Tr
42,60 Tr
39,41 Tr
39,41 Tr
Chi phí hoạt động
42,60 Tr
42,60 Tr
39,41 Tr
39,41 Tr
Tổng chi phí hoạt động
40,61 Tr
40,61 Tr
41,25 Tr
41,25 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
245,23 Tr
245,23 Tr
66,70 Tr
66,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
245,17 Tr
245,17 Tr
66,63 Tr
66,63 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
245,17 Tr
245,17 Tr
66,63 Tr
66,63 Tr
Chi phí thuế thu nhập
29,96 Tr
29,96 Tr
29,66 Tr
29,66 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,22%
12,22%
44,52%
44,52%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
204,92 Tr
204,92 Tr
25,48 Tr
25,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
71,69%
71,69%
23,60%
23,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-56,00 N
-56,00 N
-62,50 N
-62,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-56,00 N
-56,00 N
-62,50 N
-62,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
247,33 Tr
247,33 Tr
68,90 Tr
68,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google