Finance

Beta
Danh sách
BLRX:NASDAQ
BioLine RX Ltd - ADR
3,78 US$
+5,29%
(+0,19) 1 ngày
29 thg 5, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BLRX...
Mở
3,60 US$
Cao
3,95 US$
Thấp
3,46 US$
Vốn hoá thị trường
14,66 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
82,16 N
Khối lượng
106,76 N
Cao nhất trong 52 tuần
7,77 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,16 US$
EPS
-0,49 US$
Beta
1,42
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,37 Tr
Số nhân viên
22
Mở
3,60 US$
Cao
3,95 US$
Thấp
3,46 US$
Vốn hoá thị trường
14,66 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
82,16 N
Khối lượng
106,76 N
Cao nhất trong 52 tuần
7,77 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,16 US$
EPS
-0,49 US$
Beta
1,42
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,37 Tr
Số nhân viên
22
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
BioLineRx Ltd., or BioLine, is a publicly traded drug development company. Headquartered in Israel, its shares are traded on the NASDAQ Capital Market and on the Tel Aviv Stock Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về BioLine RX Ltd - ADR
Giám đốc điều hànhPhilip A. Serlin
Số nhân viên22
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbiolinerx.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
255,00 N
304,00 N
427,00 N
194,00 N
Giá vốn hàng bán
34,00 N
72,00 N
84,00 N
40,00 N
Chi phí doanh thu
34,00 N
72,00 N
84,00 N
40,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,62 Tr
2,33 Tr
1,72 Tr
2,42 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
989,00 N
209,00 N
831,00 N
1,12 Tr
Chi phí hoạt động
2,61 Tr
2,54 Tr
2,55 Tr
3,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,65 Tr
2,61 Tr
2,63 Tr
3,58 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,39 Tr
-2,30 Tr
-2,21 Tr
-3,39 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,64 Tr
-1,85 Tr
1,16 Tr
1,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,13 Tr
-3,94 Tr
-977,00 N
-2,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,13 Tr
-3,94 Tr
-977,00 N
-2,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
5,13 Tr
-3,94 Tr
-977,00 N
-1,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2.010,59%
-1.296,05%
-228,81%
-713,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
294,00 N
490,00 N
377,00 N
-
Chi phí lãi suất
-420,00 N
-276,00 N
-304,00 N
-288,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-126,00 N
214,00 N
73,00 N
-288,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-2,23 Tr
-2,13 Tr
-2,09 Tr
-3,33 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
25,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1

Nghiên cứu