Finance

Danh sách
BLRN:TLV
Bladeranger Ltd
39,50 ILA
+4,50%
(+1,70) 1 ngày
12 thg 8, 15:53:39 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BLRN...
Vốn hoá thị trường
18,43 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
78,18 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
0,32
Cao nhất trong 52 tuần
77,90 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
29,00 ILA
EPS
1,22 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,65 Tr
Số nhân viên
6
Vốn hoá thị trường
18,43 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
78,18 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
0,32
Cao nhất trong 52 tuần
77,90 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
29,00 ILA
EPS
1,22 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,65 Tr
Số nhân viên
6
Giới thiệu về Bladeranger Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
39,50 N
39,50 N
25,50 N
25,50 N
Giá vốn hàng bán
-
-
29,50 N
29,50 N
Chi phí doanh thu
-
-
29,50 N
29,50 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,06 Tr
1,06 Tr
644,50 N
644,50 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
916,00 N
916,00 N
1,43 Tr
1,43 Tr
Chi phí hoạt động
-8,54 Tr
-8,54 Tr
-31,82 Tr
-31,82 Tr
Tổng chi phí hoạt động
-8,54 Tr
-8,54 Tr
-31,79 Tr
-31,79 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,58 Tr
8,58 Tr
31,81 Tr
31,81 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-6,54 Tr
-6,54 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,77 Tr
2,77 Tr
31,12 Tr
31,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,77 Tr
2,77 Tr
31,12 Tr
31,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
5,63 Tr
5,63 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
-
18,09%
18,09%
Chi phí hoạt động khác
-10,52 Tr
-10,52 Tr
-33,89 Tr
-33,89 Tr
Thu nhập ròng
2,77 Tr
2,77 Tr
25,49 Tr
25,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7.007,59%
7.007,59%
99.956,86%
99.956,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
5,74 Tr
5,74 Tr
Chi phí lãi suất
-5,81 Tr
-5,81 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-5,81 Tr
-5,81 Tr
5,74 Tr
5,74 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
8,66 Tr
8,66 Tr
31,83 Tr
31,83 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-10,52 Tr
-10,52 Tr
-33,89 Tr
-33,89 Tr

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google