Finance

Danh sách
BLRN:TLV
Bladeranger Ltd
40,00 ILA
+3,09%
(+1,20) 1 ngày
4 thg 9, 17:26:00 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BLRN...
Mở
38,80 ILA
Cao
40,10 ILA
Thấp
39,00 ILA
Vốn hoá thị trường
18,66 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
111,64 N
Khối lượng
421,38 N
Chỉ số P/E
0,33
Cao nhất trong 52 tuần
77,90 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
30,00 ILA
EPS
1,22 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,65 Tr
Số nhân viên
6
Mở
38,80 ILA
Cao
40,10 ILA
Thấp
39,00 ILA
Vốn hoá thị trường
18,66 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
111,64 N
Khối lượng
421,38 N
Chỉ số P/E
0,33
Cao nhất trong 52 tuần
77,90 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
30,00 ILA
EPS
1,22 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,65 Tr
Số nhân viên
6
Giới thiệu về Bladeranger Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
25,50 N
25,50 N
1,74 Tr
1,74 Tr
Giá vốn hàng bán
29,50 N
29,50 N
1,59 Tr
1,59 Tr
Chi phí doanh thu
29,50 N
29,50 N
1,59 Tr
1,59 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
644,50 N
644,50 N
67,50 N
67,50 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,43 Tr
1,43 Tr
1,79 Tr
1,79 Tr
Chi phí hoạt động
-31,82 Tr
-31,82 Tr
1,99 Tr
1,99 Tr
Tổng chi phí hoạt động
-31,79 Tr
-31,79 Tr
3,58 Tr
3,58 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
31,81 Tr
31,81 Tr
-1,83 Tr
-1,83 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,54 Tr
-6,54 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
31,12 Tr
31,12 Tr
-6,50 Tr
-6,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
31,12 Tr
31,12 Tr
-6,50 Tr
-6,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,63 Tr
5,63 Tr
-957,50 N
-957,50 N
Thuế suất hiệu dụng
18,09%
18,09%
14,73%
14,73%
Chi phí hoạt động khác
-33,89 Tr
-33,89 Tr
127,50 N
127,50 N
Thu nhập ròng
25,49 Tr
25,49 Tr
-5,54 Tr
-5,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
99.956,86%
99.956,86%
-317,92%
-317,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,74 Tr
5,74 Tr
1,00 N
1,00 N
Chi phí lãi suất
-
-
-4,67 Tr
-4,67 Tr
Chi phí lãi suất ròng
5,74 Tr
5,74 Tr
-4,67 Tr
-4,67 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
31,83 Tr
31,83 Tr
-1,57 Tr
-1,57 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-33,89 Tr
-33,89 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google