Finance

Danh sách
BLOZF:OTCMKTS
Cannabix Technologies Inc
0,20 US$
-1,98%
(-0,0041) 1 ngày
14 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BLOZF...
Mở
0,20 US$
Cao
0,22 US$
Thấp
0,20 US$
Vốn hoá thị trường
36,85 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
127,37 N
Khối lượng
248,26 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,68 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,20 US$
Beta
0,97
Số cổ phiếu đang lưu hành
123,18 Tr
Mở
0,20 US$
Cao
0,22 US$
Thấp
0,20 US$
Vốn hoá thị trường
36,85 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
127,37 N
Khối lượng
248,26 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,68 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,20 US$
Beta
0,97
Số cổ phiếu đang lưu hành
123,18 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cannabix Technologies Inc
Giám đốc điều hànhKal Malhi
Số nhân viên-
Ngày thành lập2011
Trụ sở chínhBurnaby, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
123,04 N
35,47 N
-158,51 N
-
Giá vốn hàng bán
76,64 N
55,26 N
-131,90 N
-
Chi phí doanh thu
76,64 N
55,26 N
-131,90 N
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
246,86 N
164,89 N
1,47 Tr
243,02 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
221,33 N
136,77 N
373,68 N
202,42 N
Chi phí hoạt động
906,41 N
344,90 N
2,22 Tr
489,17 N
Tổng chi phí hoạt động
983,06 N
400,16 N
2,09 Tr
489,17 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-860,02 N
-364,69 N
-2,25 Tr
-489,17 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-22,31 N
-10,10 N
186,99 N
-35,41 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-876,75 N
-372,45 N
-2,05 Tr
-526,04 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-876,75 N
-372,45 N
-2,05 Tr
-526,04 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-876,75 N
-372,45 N
-2,05 Tr
-526,04 N
Biên lợi nhuận ròng
-712,59%
-1.050,10%
1.292,81%
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,23 N
4,82 N
13,92 N
3,36 N
Chi phí lãi suất
-3,65 N
-2,48 N
-2,84 N
-4,83 N
Chi phí lãi suất ròng
5,58 N
2,34 N
11,08 N
-1,46 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
44,78 N
43,24 N
43,34 N
43,74 N
EBITDA
-851,02 N
-357,24 N
-2,24 Tr
-482,01 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google