Finance

Danh sách
BLOG:IDX
Trimitra Trans Persada Tbk PT
358,00 IDR
+0,56%
(+2,00) 1 ngày
29 thg 9, 16:00:05 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BLOG...
Mở
356 IDR
Cao
358 IDR
Thấp
352 IDR
Vốn hoá thị trường
1,21 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
449,89 N
Khối lượng
233,60 N
Cổ tức
5,87%
Cổ tức hằng quý
5 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
4,41
Cao nhất trong 52 tuần
570 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
316 IDR
EPS
81 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,38 T
Số nhân viên
230
Mở
356 IDR
Cao
358 IDR
Thấp
352 IDR
Vốn hoá thị trường
1,21 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
449,89 N
Khối lượng
233,60 N
Cổ tức
5,87%
Cổ tức hằng quý
5 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
4,41
Cao nhất trong 52 tuần
570 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
316 IDR
EPS
81 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,38 T
Số nhân viên
230
Giới thiệu về Trimitra Trans Persada Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên230
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webb-log.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
328,04 T
373,24 T
357,52 T
375,36 T
Giá vốn hàng bán
263,30 T
296,51 T
292,51 T
301,23 T
Chi phí doanh thu
263,30 T
296,51 T
292,51 T
301,23 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,10 T
22,95 T
20,77 T
25,76 T
Chi phí hoạt động
19,95 T
24,57 T
21,02 T
26,71 T
Tổng chi phí hoạt động
283,24 T
321,08 T
313,54 T
327,94 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
44,80 T
52,16 T
43,98 T
47,42 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
48,80 T
49,25 T
46,69 T
54,14 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
41,51 T
48,61 T
39,50 T
42,58 T
Chi phí thuế thu nhập
10,89 T
13,78 T
10,14 T
13,15 T
Thuế suất hiệu dụng
22,32%
27,98%
21,72%
24,28%
Chi phí hoạt động khác
3,05 T
330,27 Tr
253,87 Tr
952,66 Tr
Thu nhập ròng
37,91 T
35,47 T
36,55 T
40,99 T
Biên lợi nhuận ròng
11,56%
9,50%
10,22%
10,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,74 T
1,98 T
907,53 Tr
1,15 T
Chi phí lãi suất
-6,03 T
-5,53 T
-5,39 T
-6,00 T
Chi phí lãi suất ròng
-3,29 T
-3,55 T
-4,48 T
-4,84 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
795,03 Tr
1,29 T
-
-
EBITDA
72,01 T
79,32 T
71,24 T
74,74 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google