Finance

Danh sách
BLO:WSE
Bloober Team
21,80 PLN
-0,46%
(-0,10) 1 ngày
13 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BLO...
Mở
22,00 PLN
Cao
22,30 PLN
Thấp
21,40 PLN
Vốn hoá thị trường
420,94 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
9,78 N
Khối lượng
11,23 N
Chỉ số P/E
11,67
Cao nhất trong 52 tuần
28,50 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
21,00 PLN
EPS
1,87 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,31 Tr
Số nhân viên
135
Mở
22,00 PLN
Cao
22,30 PLN
Thấp
21,40 PLN
Vốn hoá thị trường
420,94 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
9,78 N
Khối lượng
11,23 N
Chỉ số P/E
11,67
Cao nhất trong 52 tuần
28,50 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
21,00 PLN
EPS
1,87 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,31 Tr
Số nhân viên
135
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Bloober Team SA là nhà phát triển trò chơi điện tử Ba Lan có trụ sở tại Kraków. Được Peter Babieno và Peter Bielatowicz thành lập vào tháng 11 năm 2008, công ty trở nênnổi tiếng vì là nhà phát triển trò Layers of Fear, Observer và Blair Witch. Tháng 1 năm 2018, Nhóm Bloober nhận giải thưởng Paszport Polityki trong hạng mục "Văn hóa kỹ thuật số". Wikipedia
Giới thiệu về Bloober Team
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên135
Ngày thành lập6 thg 11, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
64,16 Tr
39,36 Tr
28,10 Tr
24,51 Tr
Giá vốn hàng bán
18,70 Tr
27,51 Tr
26,01 Tr
28,06 Tr
Chi phí doanh thu
18,70 Tr
27,51 Tr
26,01 Tr
28,06 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,81 Tr
4,35 Tr
4,47 Tr
5,45 Tr
Chi phí hoạt động
613,57 N
551,34 N
4,01 Tr
3,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
19,32 Tr
28,06 Tr
30,02 Tr
31,66 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
44,84 Tr
11,30 Tr
-1,92 Tr
-7,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
498,86 N
-167,05 N
-128,32 N
EBT bao gồm các mục bất thường
43,75 Tr
9,14 Tr
-2,81 Tr
-8,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
43,50 Tr
9,77 Tr
-2,83 Tr
-8,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,55 Tr
1,43 Tr
-1,51 Tr
-1,72 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,55%
15,60%
53,96%
21,00%
Chi phí hoạt động khác
-3,19 Tr
-3,81 Tr
-477,76 N
-1,87 Tr
Thu nhập ròng
35,54 Tr
7,67 Tr
-1,02 Tr
-6,19 Tr
Biên lợi nhuận ròng
55,39%
19,49%
-3,61%
-25,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
609,85 N
618,00 N
147,11 N
140,88 N
Chi phí lãi suất
-2,06 Tr
-1,94 Tr
-824,33 N
-750,06 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,45 Tr
-1,32 Tr
-677,23 N
-609,18 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
47,44 Tr
13,21 Tr
9,60 Tr
4,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-242,76 N
555,35 N
-
-156,48 N
Các ứng dụng của Google