Finance

Danh sách
BLND:TLV
Blender Financial Technologies Ltd
439,70 ILA
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 17:26:00 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BLND...
Mở
439,70 ILA
Cao
439,70 ILA
Thấp
439,70 ILA
Vốn hoá thị trường
65,36 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
11,03 N
Khối lượng
6,00
Cao nhất trong 52 tuần
755,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
410,00 ILA
EPS
-0,07 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,86 Tr
Số nhân viên
60
Mở
439,70 ILA
Cao
439,70 ILA
Thấp
439,70 ILA
Vốn hoá thị trường
65,36 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
11,03 N
Khối lượng
6,00
Cao nhất trong 52 tuần
755,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
410,00 ILA
EPS
-0,07 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,86 Tr
Số nhân viên
60
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Blender Financial Technologies Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên60
Ngày thành lập2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webblender.co.il
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,67 Tr
7,67 Tr
8,58 Tr
8,58 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,59 Tr
4,59 Tr
4,50 Tr
4,50 Tr
Chi phí hoạt động
7,58 Tr
7,58 Tr
7,81 Tr
7,81 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,58 Tr
7,58 Tr
7,81 Tr
7,81 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
92,50 N
92,50 N
776,50 N
776,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
92,50 N
92,50 N
801,00 N
801,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
92,50 N
92,50 N
801,00 N
801,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-30,50 N
-30,50 N
616,50 N
616,50 N
Thuế suất hiệu dụng
-32,97%
-32,97%
76,97%
76,97%
Chi phí hoạt động khác
2,98 Tr
2,98 Tr
3,31 Tr
3,31 Tr
Thu nhập ròng
-590,50 N
-590,50 N
261,00 N
261,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-7,70%
-7,70%
3,04%
3,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-347,50 N
-347,50 N
Các ứng dụng của Google