Finance

Danh sách
BLMH:OTCMKTS
Blum Holdings Inc
0,22 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BLMH...
Mở
0,22 US$
Cao
0,22 US$
Thấp
0,17 US$
Vốn hoá thị trường
6,94 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,21 N
Khối lượng
1,36 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,75 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,11 US$
Beta
2,11
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,23 Tr
Số nhân viên
133
Mở
0,22 US$
Cao
0,22 US$
Thấp
0,17 US$
Vốn hoá thị trường
6,94 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,21 N
Khối lượng
1,36 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,75 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,11 US$
Beta
2,11
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,23 Tr
Số nhân viên
133
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Blum Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên133
Ngày thành lập2008
Trụ sở chínhSanta Ana, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 12 2024
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
Doanh thu
3,06 Tr
2,24 Tr
3,48 Tr
4,85 Tr
Giá vốn hàng bán
1,69 Tr
1,05 Tr
1,79 Tr
2,52 Tr
Chi phí doanh thu
1,69 Tr
1,05 Tr
1,79 Tr
2,52 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,57 Tr
2,49 Tr
2,50 Tr
3,82 Tr
Chi phí hoạt động
5,57 Tr
2,49 Tr
2,50 Tr
3,82 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,25 Tr
3,54 Tr
4,29 Tr
6,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-4,20 Tr
-1,30 Tr
-810,00 N
-1,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
223,00 N
1,22 Tr
-247,00 N
-119,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
17,43 Tr
-317,00 N
-1,56 Tr
-2,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-4,30 Tr
-317,00 N
-1,38 Tr
-2,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
672,00 N
247,00 N
331,00 N
463,00 N
Thuế suất hiệu dụng
3,86%
-77,92%
-21,27%
-22,09%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
15,65 Tr
-564,00 N
-1,89 Tr
-2,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
511,94%
-25,18%
-54,26%
-52,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-331,00 N
-232,00 N
-325,00 N
-481,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-331,00 N
-232,00 N
-325,00 N
-481,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-3,98 Tr
-1,16 Tr
-623,00 N
-1,23 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-19,93 Tr
-
-
-
Các ứng dụng của Google