Finance

Beta
Danh sách
BLLYF:OTCMKTS
80 Mile PLC
0,010 US$
-7,69%
(-0,00085) 1 ngày
29 thg 5, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BLLYF...
Mở
0,01 US$
Cao
0,01 US$
Thấp
0,01 US$
Vốn hoá thị trường
47,32 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,12 Tr
Khối lượng
20,31 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Beta
0,58
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,31 T
Số nhân viên
7
Mở
0,01 US$
Cao
0,01 US$
Thấp
0,01 US$
Vốn hoá thị trường
47,32 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,12 Tr
Khối lượng
20,31 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Beta
0,58
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,31 T
Số nhân viên
7
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về 80 Mile PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web80mile.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2024
thg 12 2024
thg 3 2025
thg 6 2025
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
10,02 N
10,02 N
114,00
114,00
Chi phí doanh thu
10,02 N
10,02 N
114,00
114,00
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
659,96 N
659,96 N
446,88 N
446,88 N
Chi phí hoạt động
3,05 Tr
3,05 Tr
-2,80 Tr
-2,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,06 Tr
3,06 Tr
-2,80 Tr
-2,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,06 Tr
-3,06 Tr
2,80 Tr
2,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
20,57 N
20,57 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,77 Tr
-3,77 Tr
2,13 Tr
2,13 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,08 Tr
-3,08 Tr
2,99 Tr
2,99 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-65,00 N
-65,00 N
-3,25 Tr
-3,25 Tr
Thu nhập ròng
-3,77 Tr
-3,77 Tr
2,13 Tr
2,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
89,00
89,00
Chi phí lãi suất
-130,00
-130,00
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-130,00
-130,00
89,00
89,00
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-527,56 N
-527,56 N
2,87 Tr
2,87 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,29 N
1,29 N
171,00
171,00

Nghiên cứu