Finance

Danh sách
Tại sao BLLG giảm 3,08%?
Tìm hiểu sâu hơn
BLLG:CNSX
Blue Lagoon Resources Inc
0,63 CA$
-3,08%
(-0,020) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BLLG...
Mở
0,66 CA$
Cao
0,67 CA$
Thấp
0,63 CA$
Vốn hoá thị trường
111,70 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
96,10 N
Khối lượng
53,27 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,10 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,45 CA$
EPS
-0,03 CA$
Mở
0,66 CA$
Cao
0,67 CA$
Thấp
0,63 CA$
Vốn hoá thị trường
111,70 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
96,10 N
Khối lượng
53,27 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,10 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,45 CA$
EPS
-0,03 CA$
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Blue Lagoon Resources Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2017
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
3,72 Tr
4,81 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
3,47 Tr
3,37 Tr
Chi phí doanh thu
-
-
3,47 Tr
3,37 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
640,54 N
537,47 N
-602,24 N
440,41 N
Chi phí hoạt động
2,60 Tr
2,23 Tr
925,83 N
667,82 N
Tổng chi phí hoạt động
2,60 Tr
2,23 Tr
4,39 Tr
4,04 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,60 Tr
-2,23 Tr
-675,34 N
771,66 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-1,28 N
124,94 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,58 Tr
-2,21 Tr
-626,40 N
1,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,58 Tr
-2,23 Tr
-613,10 N
724,73 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
43,37 N
43,37 N
43,37 N
60,75 N
Thu nhập ròng
-2,58 Tr
-2,21 Tr
-626,40 N
1,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-16,84%
25,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,20 N
1,73 N
13,00
3,38 N
Chi phí lãi suất
-
-986,00
-62,71 N
-50,31 N
Chi phí lãi suất ròng
15,20 N
741,00
-62,70 N
-46,92 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
8,98 N
18,92 N
28,12 N
EBITDA
-2,55 Tr
-2,18 Tr
-386,85 N
1,16 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google