Finance

Danh sách
Tại sao BLISSGVS giảm 2,12%?
Tìm hiểu sâu hơn
BLISSGVS:NSE
Bliss GVS Pharma Ltd
638,15 ₹
-2,12%
(-13,85) 1 ngày
19 thg 10, 10:10:54 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BLISSGVS...
Mở
662,50 ₹
Cao
662,50 ₹
Thấp
620,00 ₹
Vốn hoá thị trường
67,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
321,42 N
Khối lượng
36,88 N
Cổ tức
0,24%
Cổ tức hằng quý
0,37 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
50,61
Cao nhất trong 52 tuần
739,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
118,00 ₹
EPS
12,61 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
103,15 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
662,50 ₹
Cao
662,50 ₹
Thấp
620,00 ₹
Vốn hoá thị trường
67,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
321,42 N
Khối lượng
36,88 N
Cổ tức
0,24%
Cổ tức hằng quý
0,37 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
50,61
Cao nhất trong 52 tuần
739,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
118,00 ₹
EPS
12,61 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
103,15 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bliss GVS Pharma Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,03 N
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webblissgvs.com
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
2,86 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,44 T
2,18 T
2,57 T
2,86 T
Giá vốn hàng bán
1,18 T
1,02 T
1,36 T
1,14 T
Chi phí doanh thu
1,18 T
1,02 T
1,36 T
1,14 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
333,51 Tr
359,36 Tr
1,00 T
430,47 Tr
Chi phí hoạt động
1,03 T
901,49 Tr
844,80 Tr
1,05 T
Tổng chi phí hoạt động
2,21 T
1,92 T
2,21 T
2,19 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
234,96 Tr
264,40 Tr
363,12 Tr
664,63 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
201,78 Tr
184,56 Tr
-597,23 Tr
96,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
406,33 Tr
408,96 Tr
449,50 Tr
754,83 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
406,33 Tr
434,09 Tr
431,08 Tr
754,83 Tr
Chi phí thuế thu nhập
120,44 Tr
161,17 Tr
79,51 Tr
241,11 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,64%
39,41%
17,69%
31,94%
Chi phí hoạt động khác
612,37 Tr
458,64 Tr
-244,91 Tr
516,84 Tr
Thu nhập ròng
272,50 Tr
232,66 Tr
355,75 Tr
500,97 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,15%
10,66%
13,84%
17,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
167,47 Tr
-
Chi phí lãi suất
-30,42 Tr
-14,86 Tr
-20,08 Tr
-5,79 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-30,42 Tr
-14,86 Tr
147,40 Tr
-5,79 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
82,62 Tr
83,50 Tr
86,71 Tr
99,38 Tr
EBITDA
317,28 Tr
326,86 Tr
431,12 Tr
732,63 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google