Finance

Danh sách
BLIN:NASDAQ
Bridgeline Digital Inc
0,85 US$
-2,35%
(-0,021) 1 ngày
18 thg 9, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BLIN...
Mở
0,85 US$
Cao
0,88 US$
Thấp
0,85 US$
Vốn hoá thị trường
10,71 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
51,94 N
Khối lượng
35,55 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,61 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,69 US$
EPS
-0,11 US$
Beta
0,96
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,60 Tr
Số nhân viên
40
Mở
0,85 US$
Cao
0,88 US$
Thấp
0,85 US$
Vốn hoá thị trường
10,71 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
51,94 N
Khối lượng
35,55 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,61 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,69 US$
EPS
-0,11 US$
Beta
0,96
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,60 Tr
Số nhân viên
40
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bridgeline Digital Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên40
Ngày thành lập2000
Trụ sở chínhWoburn, Massachusetts, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,87 Tr
3,91 Tr
3,92 Tr
3,92 Tr
Giá vốn hàng bán
1,33 Tr
1,32 Tr
1,40 Tr
1,39 Tr
Chi phí doanh thu
1,33 Tr
1,32 Tr
1,40 Tr
1,39 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
880,00 N
792,00 N
873,00 N
936,00 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,92 Tr
1,75 Tr
1,82 Tr
1,82 Tr
Chi phí hoạt động
3,00 Tr
2,73 Tr
2,89 Tr
2,93 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,33 Tr
4,06 Tr
4,28 Tr
4,32 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-456,00 N
-146,00 N
-367,00 N
-402,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
54,00 N
90,00 N
5,00 N
7,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-419,00 N
-81,00 N
-427,00 N
-463,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-394,00 N
-56,00 N
-368,00 N
-395,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-54,00 N
5,00 N
5,00 N
5,00 N
Thuế suất hiệu dụng
12,89%
-6,17%
-1,17%
-1,08%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-365,00 N
-86,00 N
-432,00 N
-468,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-9,43%
-2,20%
-11,03%
-11,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,01
0,01
-0,01
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,00 N
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-6,00 N
-
Chi phí lãi suất ròng
8,00 N
-
-6,00 N
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
194,00 N
190,00 N
192,00 N
180,00 N
EBITDA
-263,00 N
44,00 N
-174,00 N
-223,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google