Finance

Danh sách
BLGO:TLV
Buligo Capital Ltd
629,40 ILA
-1,39%
(-8,90) 1 ngày
12 thg 10, 12:02:49 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BLGO...
Mở
638,30 ILA
Cao
629,40 ILA
Thấp
629,40 ILA
Vốn hoá thị trường
353,48 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,12 N
Khối lượng
88,00
Cổ tức
2,22%
Cổ tức hằng quý
3,49 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
39,03
Cao nhất trong 52 tuần
1.159,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
610,10 ILA
EPS
0,16 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
56,18 Tr
Số nhân viên
36
Mở
638,30 ILA
Cao
629,40 ILA
Thấp
629,40 ILA
Vốn hoá thị trường
353,48 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,12 N
Khối lượng
88,00
Cổ tức
2,22%
Cổ tức hằng quý
3,49 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
39,03
Cao nhất trong 52 tuần
1.159,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
610,10 ILA
EPS
0,16 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
56,18 Tr
Số nhân viên
36
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Buligo Capital Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên36
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,80 Tr
7,61 Tr
5,92 Tr
5,53 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,64 Tr
3,41 Tr
3,02 Tr
3,27 Tr
Chi phí hoạt động
2,64 Tr
3,41 Tr
3,02 Tr
3,27 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,64 Tr
3,41 Tr
3,02 Tr
3,27 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,16 Tr
4,20 Tr
2,91 Tr
2,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-63,00 N
-1,33 Tr
-5,00 N
-37,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,61 Tr
3,72 Tr
2,22 Tr
-3,25 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,61 Tr
3,72 Tr
2,22 Tr
-3,25 Tr
Chi phí thuế thu nhập
236,00 N
961,00 N
651,00 N
-565,00 N
Thuế suất hiệu dụng
14,67%
25,83%
29,28%
17,39%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,37 Tr
2,76 Tr
1,57 Tr
-2,68 Tr
Biên lợi nhuận ròng
28,59%
36,28%
26,54%
-48,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
905,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-489,00 N
-
-679,00 N
-5,47 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-489,00 N
905,00 N
-679,00 N
-5,47 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,21 Tr
4,30 Tr
2,98 Tr
2,34 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google