Finance

Danh sách
BLES:IDX
Superior Prima Sukses PT Tbk
192,00 IDR
+1,59%
(+3,00) 1 ngày
2 thg 10, 16:12:49 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BLES...
Mở
189 IDR
Cao
192 IDR
Thấp
187 IDR
Vốn hoá thị trường
1,71 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
12,08 Tr
Khối lượng
8,89 Tr
Cổ tức
0,98%
Cổ tức hằng quý
0 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
7,66
Cao nhất trong 52 tuần
230 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
115 IDR
EPS
25 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,89 T
Số nhân viên
382
Mở
189 IDR
Cao
192 IDR
Thấp
187 IDR
Vốn hoá thị trường
1,71 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
12,08 Tr
Khối lượng
8,89 Tr
Cổ tức
0,98%
Cổ tức hằng quý
0 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
7,66
Cao nhất trong 52 tuần
230 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
115 IDR
EPS
25 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,89 T
Số nhân viên
382
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Superior Prima Sukses PT Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên382
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
437,00 T
430,19 T
334,36 T
513,63 T
Giá vốn hàng bán
314,84 T
305,75 T
215,60 T
317,21 T
Chi phí doanh thu
314,84 T
305,75 T
215,60 T
317,21 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
66,63 T
63,54 T
51,24 T
60,09 T
Chi phí hoạt động
66,65 T
64,99 T
51,24 T
60,09 T
Tổng chi phí hoạt động
381,49 T
370,75 T
266,84 T
377,30 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
55,51 T
59,45 T
67,52 T
136,33 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,91 T
-320,47 Tr
1,63 T
1,87 T
EBT bao gồm các mục bất thường
47,38 T
50,23 T
59,48 T
128,01 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
41,40 T
46,10 T
59,48 T
128,01 T
Chi phí thuế thu nhập
6,70 T
14,93 T
12,55 T
27,76 T
Thuế suất hiệu dụng
14,15%
29,72%
21,09%
21,69%
Chi phí hoạt động khác
12,37 Tr
1,45 T
-
-
Thu nhập ròng
40,59 T
35,26 T
46,89 T
100,20 T
Biên lợi nhuận ròng
9,29%
8,20%
14,02%
19,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-12,20 T
-13,03 T
-9,67 T
-10,19 T
Chi phí lãi suất ròng
-12,20 T
-13,03 T
-9,67 T
-10,19 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
92,24 T
100,55 T
107,66 T
176,68 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google