Finance

Danh sách
Tại sao BLES giảm 2,50%?
Tìm hiểu sâu hơn
BLES:IDX
Superior Prima Sukses PT Tbk
195,00 IDR
-2,50%
(-5,00) 1 ngày
6 thg 11, 15:49:35 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BLES...
Mở
200 IDR
Cao
200 IDR
Thấp
190 IDR
Vốn hoá thị trường
1,73 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
13,84 Tr
Khối lượng
12,66 Tr
Cổ tức
0,97%
Cổ tức hằng quý
0 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
5,42
Cao nhất trong 52 tuần
230 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
115 IDR
EPS
36 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,89 T
Số nhân viên
407
Mở
200 IDR
Cao
200 IDR
Thấp
190 IDR
Vốn hoá thị trường
1,73 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
13,84 Tr
Khối lượng
12,66 Tr
Cổ tức
0,97%
Cổ tức hằng quý
0 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
5,42
Cao nhất trong 52 tuần
230 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
115 IDR
EPS
36 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,89 T
Số nhân viên
407
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Superior Prima Sukses PT Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên407
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterials
Industry-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
430,19 T
334,36 T
513,63 T
559,28 T
Giá vốn hàng bán
305,75 T
215,60 T
317,21 T
316,38 T
Chi phí doanh thu
305,75 T
215,60 T
317,21 T
316,38 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
63,54 T
51,24 T
60,09 T
62,46 T
Chi phí hoạt động
64,99 T
51,24 T
60,09 T
63,48 T
Tổng chi phí hoạt động
370,75 T
266,84 T
377,30 T
379,85 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
59,45 T
67,52 T
136,33 T
179,43 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-320,47 Tr
1,63 T
1,87 T
5,54 T
EBT bao gồm các mục bất thường
50,23 T
59,48 T
128,01 T
175,10 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
46,10 T
59,48 T
128,01 T
175,10 T
Chi phí thuế thu nhập
14,93 T
12,55 T
27,76 T
37,82 T
Thuế suất hiệu dụng
29,72%
21,09%
21,69%
21,60%
Chi phí hoạt động khác
1,45 T
-
-
1,02 T
Thu nhập ròng
35,26 T
46,89 T
100,20 T
137,24 T
Biên lợi nhuận ròng
8,20%
14,02%
19,51%
24,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-13,03 T
-9,67 T
-10,19 T
-9,87 T
Chi phí lãi suất ròng
-13,03 T
-9,67 T
-10,19 T
-9,87 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
100,55 T
107,66 T
176,68 T
220,06 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google