Finance

Danh sách
BLDPLNT:KLSE
BLD Plantation Bhd
14,86 MYR
-0,40%
(-0,060) 1 ngày
8 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BLDPLNT...
Mở
14,86 MYR
Cao
14,98 MYR
Thấp
14,86 MYR
Vốn hoá thị trường
1,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,72 N
Khối lượng
900,00
Cổ tức
0,27%
Cổ tức hằng quý
0,01 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 10, 2025
Chỉ số P/E
24,44
Cao nhất trong 52 tuần
16,50 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
10,76 MYR
EPS
0,61 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
93,50 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
14,86 MYR
Cao
14,98 MYR
Thấp
14,86 MYR
Vốn hoá thị trường
1,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,72 N
Khối lượng
900,00
Cổ tức
0,27%
Cổ tức hằng quý
0,01 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 10, 2025
Chỉ số P/E
24,44
Cao nhất trong 52 tuần
16,50 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
10,76 MYR
EPS
0,61 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
93,50 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về BLD Plantation Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,34 N
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbldpb.com.my
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
433,44 Tr
645,99 Tr
479,38 Tr
441,98 Tr
Giá vốn hàng bán
399,36 Tr
585,42 Tr
416,45 Tr
396,71 Tr
Chi phí doanh thu
399,36 Tr
585,42 Tr
416,45 Tr
396,71 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,61 Tr
43,35 Tr
23,08 Tr
24,69 Tr
Chi phí hoạt động
22,78 Tr
46,46 Tr
33,74 Tr
23,31 Tr
Tổng chi phí hoạt động
422,14 Tr
631,87 Tr
450,19 Tr
420,02 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,31 Tr
14,12 Tr
29,19 Tr
21,95 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
10,46 Tr
12,80 Tr
38,79 Tr
23,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,46 Tr
12,80 Tr
38,44 Tr
23,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,49 Tr
6,72 Tr
7,90 Tr
6,72 Tr
Thuế suất hiệu dụng
52,47%
52,48%
20,36%
28,73%
Chi phí hoạt động khác
-1,83 Tr
3,10 Tr
10,66 Tr
-1,38 Tr
Thu nhập ròng
4,60 Tr
5,78 Tr
30,42 Tr
16,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,06%
0,89%
6,34%
3,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
8,35 Tr
2,33 Tr
Chi phí lãi suất
-846,00 N
-1,32 Tr
-1,18 Tr
-880,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-846,00 N
-1,32 Tr
7,17 Tr
1,45 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
24,84 Tr
27,89 Tr
43,45 Tr
35,11 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-349,50 N
-
Các ứng dụng của Google