Finance

Danh sách
BLCYT:IST
Bilici Yatirim Sanayi ve Ticaret AS
1,53 TRY
+1,32%
(+0,020) 1 ngày
6 thg 11, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BLCYT...
Mở
1,46 TRY
Cao
1,53 TRY
Thấp
1,45 TRY
Vốn hoá thị trường
1,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,54 Tr
Khối lượng
9,20 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
6,19 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
1,27 TRY
EPS
-0,03 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,00 T
Số nhân viên
134
Mở
1,46 TRY
Cao
1,53 TRY
Thấp
1,45 TRY
Vốn hoá thị trường
1,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,54 Tr
Khối lượng
9,20 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
6,19 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
1,27 TRY
EPS
-0,03 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,00 T
Số nhân viên
134
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bilici Yatirim Sanayi ve Ticaret AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên134
Ngày thành lập1950
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcConsumer Discretionary
Ngành-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
128,12 Tr
244,55 Tr
126,76 Tr
147,49 Tr
Giá vốn hàng bán
89,52 Tr
174,55 Tr
125,16 Tr
134,28 Tr
Chi phí doanh thu
89,52 Tr
174,55 Tr
125,16 Tr
134,28 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
51,63 Tr
20,61 Tr
26,67 Tr
21,01 Tr
Chi phí hoạt động
64,17 Tr
68,64 Tr
30,12 Tr
2,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
153,69 Tr
243,19 Tr
155,28 Tr
137,07 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-25,57 Tr
1,36 Tr
-28,51 Tr
10,43 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-92,07 Tr
-240,58 Tr
-210,65 Tr
-113,67 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
60,10 Tr
-117,64 Tr
-115,26 Tr
-76,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
60,08 Tr
-49,49 Tr
-167,23 Tr
-23,89 Tr
Chi phí thuế thu nhập
80,42 Tr
-263,26 Tr
52,61 Tr
-116,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
133,81%
223,78%
-45,64%
152,58%
Chi phí hoạt động khác
12,53 Tr
48,03 Tr
3,45 Tr
-18,22 Tr
Thu nhập ròng
-33,72 Tr
229,99 Tr
-115,48 Tr
-11,08 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-26,32%
94,04%
-91,10%
-7,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
177,91 Tr
176,24 Tr
78,43 Tr
75,50 Tr
Chi phí lãi suất
-31,15 N
-14,58 Tr
-57,85 N
-152,67 N
Chi phí lãi suất ròng
177,88 Tr
161,65 Tr
78,37 Tr
75,34 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
6,68 Tr
42,31 Tr
2,99 Tr
46,41 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-15,92 Tr
-
-2,55 Tr
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google