Finance

Danh sách
BLBRF:OTCMKTS
Bloomberry Resorts Corp
0,021 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 5, 12:35:02 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BLBRF...
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,53 T
Số nhân viên
10 N
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,53 T
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Bloomberry Resorts Corp. is a holding company in the Philippines registered with the Securities and Exchange Commission engaged in amusement, tourist facilities, gaming, and hotel businesses. It was incorporated on May 3, 1999 and led by Enrique Razon. Wikipedia
Giới thiệu về Bloomberry Resorts Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10,3 N
Ngày thành lập3 thg 5, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbloomberry.ph
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PHP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PHP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,61 T
12,75 T
13,06 T
14,02 T
Giá vốn hàng bán
12,62 T
-19,35 T
11,98 T
12,54 T
Chi phí doanh thu
12,62 T
-19,35 T
11,98 T
12,54 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
9,08 T
28,00 Tr
-
Chi phí hoạt động
-
32,69 T
28,00 Tr
-
Tổng chi phí hoạt động
12,62 T
13,34 T
12,01 T
12,54 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-11,93 Tr
-593,82 Tr
1,05 T
1,47 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
185,37 N
-3,03 T
403,86 Tr
-13,35 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,75 T
-2,81 T
-124,25 Tr
-344,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,75 T
-5,45 T
-124,25 Tr
-344,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
479,09 N
-358,99 N
729,58 N
822,41 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,03%
0,01%
-0,59%
-0,24%
Chi phí hoạt động khác
-
16,12 T
-
-
Thu nhập ròng
-1,74 T
-2,80 T
-128,42 Tr
-338,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-13,81%
-21,95%
-0,98%
-2,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,16
-0,23
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
52,64 Tr
59,15 Tr
36,51 Tr
63,63 Tr
Chi phí lãi suất
-2,03 T
-1,96 T
-1,78 T
-1,87 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,98 T
-1,90 T
-1,74 T
-1,81 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
7,48 T
-
-
EBITDA
1,87 T
1,25 T
2,94 T
3,36 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-185,38 N
-2,95 T
-885,51 N
8,13 Tr
Các ứng dụng của Google