Finance

Danh sách
BLBLF:OTCMKTS
Bilibili Inc
15,13 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
3 thg 8, 09:30:08 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BLBLF...
Vốn hoá thị trường
5,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
34,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
15,13 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
339,03 Tr
Số nhân viên
8 N
Vốn hoá thị trường
5,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
34,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
15,13 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
339,03 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bilibili Inc
Giám đốc điều hànhRui Chen
Số nhân viên8,29 N
Ngày thành lậpthg 12 2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,69 T
8,32 T
7,47 T
7,94 T
Giá vốn hàng bán
4,87 T
5,24 T
4,70 T
4,98 T
Chi phí doanh thu
4,87 T
5,24 T
4,70 T
4,98 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
904,54 Tr
921,06 Tr
921,11 Tr
1,01 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,56 T
1,66 T
1,69 T
1,57 T
Chi phí hoạt động
2,46 T
2,58 T
2,61 T
2,58 T
Tổng chi phí hoạt động
7,33 T
7,82 T
7,31 T
7,57 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
353,95 Tr
503,88 Tr
166,76 Tr
372,87 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
112,32 Tr
18,86 Tr
-3,96 Tr
99,05 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
454,64 Tr
507,89 Tr
221,28 Tr
371,49 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
524,98 Tr
560,77 Tr
221,28 Tr
445,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-14,76 Tr
-6,04 Tr
19,29 Tr
32,42 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-3,25%
-1,19%
8,72%
8,73%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
470,23 Tr
513,40 Tr
209,78 Tr
343,73 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,12%
6,17%
2,81%
4,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,75
1,94
1,31
1,58
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
122,53 Tr
113,51 Tr
172,38 Tr
100,90 Tr
Chi phí lãi suất
-42,14 Tr
-40,36 Tr
-39,34 Tr
-37,55 Tr
Chi phí lãi suất ròng
80,39 Tr
73,15 Tr
133,05 Tr
63,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
935,63 Tr
1,01 T
673,29 Tr
879,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google