Finance

Danh sách
BLAU3:BVMF
Blau Farmaceutica SA
12,45 R$
+1,22%
(+0,15) 1 ngày
14 thg 10, 12:12:26 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BLAU3...
Mở
12,33 R$
Cao
12,55 R$
Thấp
12,01 R$
Vốn hoá thị trường
2,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
292,48 N
Khối lượng
152,40 N
Cổ tức
5,57%
Cổ tức hằng quý
0,17 R$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
12,42
Cao nhất trong 52 tuần
12,89 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,22 R$
EPS
1,00 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
233,21 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
12,33 R$
Cao
12,55 R$
Thấp
12,01 R$
Vốn hoá thị trường
2,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
292,48 N
Khối lượng
152,40 N
Cổ tức
5,57%
Cổ tức hằng quý
0,17 R$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
12,42
Cao nhất trong 52 tuần
12,89 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,22 R$
EPS
1,00 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
233,21 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Blau Farmaceutica SA
Giám đốc điều hànhMarcelo Rodolfo Hahn
Số nhân viên1,9 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webblau.com
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,31 R$ / 0,33 R$
-8,01%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (BRL)
486,60 Tr / 497,66 Tr
-2,22%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng BRL
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng BRL
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
475,20 Tr
389,36 Tr
434,97 Tr
486,60 Tr
Giá vốn hàng bán
282,46 Tr
235,99 Tr
254,72 Tr
274,60 Tr
Chi phí doanh thu
282,46 Tr
235,99 Tr
254,72 Tr
274,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
90,17 Tr
100,07 Tr
94,55 Tr
100,58 Tr
Chi phí hoạt động
101,15 Tr
104,83 Tr
95,01 Tr
128,66 Tr
Tổng chi phí hoạt động
383,61 Tr
340,82 Tr
349,73 Tr
403,25 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
91,59 Tr
48,54 Tr
85,24 Tr
83,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-2,58 Tr
-2,87 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
138,33 Tr
44,19 Tr
52,20 Tr
65,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
138,33 Tr
44,19 Tr
52,20 Tr
65,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
32,81 Tr
6,81 Tr
15,92 Tr
9,91 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,72%
15,41%
30,49%
15,15%
Chi phí hoạt động khác
10,98 Tr
4,76 Tr
461,00 N
28,08 Tr
Thu nhập ròng
104,42 Tr
36,25 Tr
39,77 Tr
53,39 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,97%
9,31%
9,14%
10,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,53
-
0,17
0,31
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
106,52 Tr
9,95 Tr
12,94 Tr
18,65 Tr
Chi phí lãi suất
-59,77 Tr
-22,99 Tr
-21,35 Tr
-36,54 Tr
Chi phí lãi suất ròng
46,75 Tr
-13,04 Tr
-8,41 Tr
-17,89 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
103,32 Tr
62,47 Tr
99,62 Tr
98,53 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
50,02 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google