Finance

Danh sách
BLACKBUCK:NSE
Blackbuck Ltd
578,50 ₹
-0,33%
(-1,90) 1 ngày
13 thg 10, 14:34:05 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BLACKBUCK...
Mở
580,80 ₹
Cao
587,15 ₹
Thấp
575,00 ₹
Vốn hoá thị trường
105,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
686,97 N
Khối lượng
729,74 N
Chỉ số P/E
62,79
Cao nhất trong 52 tuần
748,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
496,00 ₹
EPS
9,21 ₹
Số nhân viên
2 N
Mở
580,80 ₹
Cao
587,15 ₹
Thấp
575,00 ₹
Vốn hoá thị trường
105,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
686,97 N
Khối lượng
729,74 N
Chỉ số P/E
62,79
Cao nhất trong 52 tuần
748,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
496,00 ₹
EPS
9,21 ₹
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Blackbuck Ltd
Giám đốc điều hànhRajesh Yabaji
Số nhân viên1,61 N
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webblackbuck.com
Báo cáo gần đây nhất
29 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
2,30 ₹ / 2,66 ₹
-13,45%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
2,04 T / 1,70 T
+20,08%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,51 T
1,72 T
1,85 T
2,04 T
Giá vốn hàng bán
416,85 Tr
405,49 Tr
408,42 Tr
425,59 Tr
Chi phí doanh thu
416,85 Tr
405,49 Tr
408,42 Tr
425,59 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
57,65 Tr
-
Chi phí hoạt động
853,00 Tr
1,00 T
1,17 T
1,34 T
Tổng chi phí hoạt động
1,27 T
1,41 T
1,58 T
1,77 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
241,55 Tr
312,13 Tr
276,70 Tr
271,74 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
160,59 Tr
126,57 Tr
-432,23 Tr
163,12 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
389,41 Tr
424,30 Tr
403,68 Tr
421,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
389,41 Tr
424,30 Tr
431,29 Tr
421,22 Tr
Chi phí thuế thu nhập
97,46 Tr
107,10 Tr
-253,64 Tr
-450,00 N
Thuế suất hiệu dụng
25,03%
25,24%
-62,83%
-0,11%
Chi phí hoạt động khác
729,32 Tr
864,64 Tr
937,62 Tr
1,12 T
Thu nhập ròng
291,95 Tr
317,20 Tr
657,32 Tr
421,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,32%
18,46%
35,46%
20,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,59
1,73
3,59
2,30
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
601,76 Tr
-
Chi phí lãi suất
-12,73 Tr
-14,40 Tr
-14,82 Tr
-13,64 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,73 Tr
-14,40 Tr
586,94 Tr
-13,64 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
123,68 Tr
135,58 Tr
173,55 Tr
225,38 Tr
EBITDA
350,01 Tr
388,86 Tr
394,36 Tr
403,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google