Finance

Danh sách
Tại sao BKTI giảm 2,92%?
Tìm hiểu sâu hơn
BKTI:NYSEAMERICAN
BK Technologies Corp
70,17 US$
-2,92%
(-2,11) 1 ngày
70,17 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 13 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BKTI...
Mở
70,00 US$
Cao
71,25 US$
Thấp
68,23 US$
Vốn hoá thị trường
264,50 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
42,23 N
Khối lượng
98,74 N
Chỉ số P/E
20,64
Cao nhất trong 52 tuần
104,55 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
60,00 US$
EPS
3,40 US$
Beta
0,56
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,77 Tr
Số nhân viên
118
Mở
70,00 US$
Cao
71,25 US$
Thấp
68,23 US$
Vốn hoá thị trường
264,50 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
42,23 N
Khối lượng
98,74 N
Chỉ số P/E
20,64
Cao nhất trong 52 tuần
104,55 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
60,00 US$
EPS
3,40 US$
Beta
0,56
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,77 Tr
Số nhân viên
118
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về BK Technologies Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên118
Ngày thành lập1997
Trụ sở chínhWest Melbourne, Florida, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
24,41 Tr
21,51 Tr
21,29 Tr
23,41 Tr
Giá vốn hàng bán
12,22 Tr
10,66 Tr
10,26 Tr
11,27 Tr
Chi phí doanh thu
12,22 Tr
10,66 Tr
10,26 Tr
11,27 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,77 Tr
2,76 Tr
3,66 Tr
3,96 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,57 Tr
3,86 Tr
4,08 Tr
4,36 Tr
Chi phí hoạt động
7,34 Tr
6,62 Tr
7,74 Tr
8,31 Tr
Tổng chi phí hoạt động
19,57 Tr
17,28 Tr
18,00 Tr
19,58 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,84 Tr
4,23 Tr
3,29 Tr
3,83 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-51,00 N
53,00 N
-14,00 N
-43,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
4,89 Tr
4,41 Tr
3,44 Tr
4,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,89 Tr
4,41 Tr
3,44 Tr
3,99 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,45 Tr
184,00 N
682,00 N
835,00 N
Thuế suất hiệu dụng
29,71%
4,17%
19,80%
20,86%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,44 Tr
4,23 Tr
2,76 Tr
3,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,08%
19,65%
12,97%
13,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,27
1,17
0,88
1,01
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
94,00 N
129,00 N
169,00 N
205,00 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
94,00 N
129,00 N
169,00 N
205,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,30 Tr
4,68 Tr
4,00 Tr
4,58 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-12,00 N
Các ứng dụng của Google